Kị khí
Nghĩa & Ví dụ
động từ
xem yếm khí. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, vi sinh vật học và các ngành liên quan đến môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các quá trình sinh học hoặc môi trường liên quan đến vi sinh vật không cần oxy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yếm khí"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ quá trình hoặc hiện tượng không liên quan đến vi sinh vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vi khuẩn kị khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng sinh học như "vi khuẩn", "sinh vật".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận