Khuỷu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ lồi ra của khớp xương giữa cánh tay và cẳng tay.
Ví dụ:
Khuỷu tay tôi đau âm ỉ sau buổi khiêng đồ.
2.
danh từ
Chỗ uốn cong, chỗ gấp khúc.
Ví dụ:
Con đường đời hiếm khi thẳng, luôn có những khuỷu bất ngờ.
Nghĩa 1: Chỗ lồi ra của khớp xương giữa cánh tay và cẳng tay.
1
Học sinh tiểu học
- Bé chống khuỷu tay lên bàn để vẽ.
- Cô giáo dặn không tì khuỷu tay lên sách vì dễ nhàu trang giấy.
- Bạn Nam bị sượt nhẹ ở khuỷu tay nên dán băng cá nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầu thủ ngã, trượt dài, khuỷu tay cọ mạnh xuống sân cỏ.
- Cậu ấy gối đầu lên khuỷu tay, lim dim nghe nhạc.
- Khi chống đẩy, nhớ giữ thẳng lưng và không khóa chặt khuỷu tay.
3
Người trưởng thành
- Khuỷu tay tôi đau âm ỉ sau buổi khiêng đồ.
- Trên quán vỉa hè, anh tựa khuỷu tay lên mặt bàn lạnh, lắng nghe tiếng mưa dội phố.
- Bà ngoại xoa dầu quanh khuỷu tay, mùi bạc hà dịu bớt cơn nhức cũ.
- Người thợ mộc quen cảm giác gỗ sần dưới khuỷu tay, như một dấu vết của nghề.
Nghĩa 2: Chỗ uốn cong, chỗ gấp khúc.
1
Học sinh tiểu học
- Dòng suối có một khuỷu uốn quanh gốc đa.
- Con đường làng rẽ ở một khuỷu nhỏ sau lũy tre.
- Ống hút có khuỷu gập nên dễ bẻ cong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở khuỷu sông, nước xoáy mạnh và cuốn theo lá khô.
- Con hẻm quặt một khuỷu rồi mở ra khoảng sân rực nắng.
- Đường ống nước có nhiều khuỷu, lắp sai là áp lực giảm ngay.
3
Người trưởng thành
- Con đường đời hiếm khi thẳng, luôn có những khuỷu bất ngờ.
- Chiếc cầu ôm lấy khuỷu sông, đứng đó nghe nước va vào mố trụ.
- Bản thiết kế yêu cầu một khuỷu ống để tránh dầm bê tông.
- Giữa cuộc trò chuyện, anh khéo léo đổi đề tài ở một khuỷu rất tự nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ lồi ra của khớp xương giữa cánh tay và cẳng tay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuỷu | Trung tính, dùng trong miêu tả giải phẫu hoặc thông thường. Ví dụ: Khuỷu tay tôi đau âm ỉ sau buổi khiêng đồ. |
| cùi chỏ | Thông thường, khẩu ngữ, chỉ bộ phận cơ thể. Ví dụ: Anh ấy bị đau cùi chỏ sau cú ngã. |
Nghĩa 2: Chỗ uốn cong, chỗ gấp khúc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuỷu | Trung tính, dùng để chỉ các đoạn cong, gấp khúc trong vật thể, địa hình. Ví dụ: Con đường đời hiếm khi thẳng, luôn có những khuỷu bất ngờ. |
| khúc | Trung tính, dùng để chỉ một đoạn cong, uốn lượn của vật thể hoặc địa hình. Ví dụ: Con đường có nhiều khúc quanh co. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cơ thể, ví dụ "khuỷu tay".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả y học hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "khuỷu sông".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ phần khớp xương.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy ngữ cảnh.
- Không mang sắc thái trang trọng hay thân mật đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cơ thể hoặc mô tả hình dạng uốn cong.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ cụ thể hơn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác như "khuỷu tay".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khuỷu" trong các ngữ cảnh không liên quan đến cơ thể.
- Khác biệt với "khớp" ở chỗ "khuỷu" chỉ phần lồi ra, còn "khớp" chỉ toàn bộ cấu trúc nối.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác có âm gần giống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khuỷu tay", "khuỷu chân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đau", "cứng") và động từ (như "gập", "duỗi").
