Khí sắc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vẻ ngoài, thường là trên mặt, biểu hiện sức mạnh của con người.
Ví dụ:
Anh ấy trông khỏe, khí sắc đã khá hơn nhiều.
Nghĩa: Vẻ ngoài, thường là trên mặt, biểu hiện sức mạnh của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Sau mấy ngày nghỉ, khí sắc của mẹ tươi hơn hẳn.
- Bạn Minh khỏi ốm, khí sắc hồng hào trở lại.
- Cô giáo bước vào lớp với khí sắc rạng rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi tập thể dục đều đặn, khí sắc của cậu sáng lên thấy rõ.
- Đứng trước khán đài, cô ca sĩ giữ khí sắc bình tĩnh và tự tin.
- Nhờ ngủ đủ giấc, khí sắc bạn như có ánh nắng phủ trên gương mặt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trông khỏe, khí sắc đã khá hơn nhiều.
- Qua mùa bệnh tật, người ta nhận ra khí sắc là tấm gương trung thực của thể lực.
- Cô giữ khí sắc điềm nhiên giữa áp lực, như một chiếc lá không lay trước gió.
- Chỉ một thoáng gặp nhau, tôi thấy khí sắc của anh không còn u ám như dạo trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật, tạo hình ảnh sinh động về trạng thái tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe hoặc tinh thần của người khác.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhận xét về tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về y khoa hoặc tâm lý học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như "tốt", "xấu" để cụ thể hóa ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "sắc mặt".
- Khí sắc thường mang ý nghĩa tổng quát hơn, không chỉ giới hạn ở biểu hiện trên mặt.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khí sắc của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (thể hiện, biểu lộ) và lượng từ (một chút, nhiều).
