Hữu ngạn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bờ bên phải của sông, nhìn theo hướng nước chảy từ nguồn xuống; đối lập với tả ngạn.
Ví dụ: Chúng tôi tập kết thuyền ở hữu ngạn trước khi trời tối.
Nghĩa: Bờ bên phải của sông, nhìn theo hướng nước chảy từ nguồn xuống; đối lập với tả ngạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đứng nhìn dòng sông, thầy chỉ vào bờ bên phải và nói: đó là hữu ngạn.
  • Trên bản đồ, cô tô màu xanh cho hữu ngạn để chúng em dễ nhận ra.
  • Chiếc thuyền neo ở hữu ngạn, ngay dưới gốc bàng lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Theo hướng nước chảy, nhóm em đánh dấu hữu ngạn bằng ký hiệu màu đỏ để phân biệt với tả ngạn.
  • Khúc sông này, hữu ngạn thoai thoải nên dân làng dựng bến đò ở đó.
  • Đứng tại cầu, quay mặt theo dòng chảy, em nhận ra hữu ngạn là phía có bãi ngô xanh mướt.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi tập kết thuyền ở hữu ngạn trước khi trời tối.
  • Hữu ngạn phơi mình nắng sớm, những bãi phù sa lặng lẽ bồi thêm từng lớp mới.
  • Nhìn theo dòng trôi, anh khẽ chỉ hữu ngạn, nơi xóm chài vừa thắp lửa nấu bữa tối.
  • Địa chất khu vực cho thấy hữu ngạn ổn định hơn, nên tuyến kè được ưu tiên bố trí ở đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản địa lý, quy hoạch đô thị hoặc báo cáo kỹ thuật liên quan đến sông ngòi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, quy hoạch đô thị và kỹ thuật xây dựng liên quan đến sông ngòi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả vị trí địa lý cụ thể liên quan đến sông ngòi.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuật ngữ.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ địa lý khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tả ngạn" nếu không chú ý đến hướng dòng chảy.
  • Người học cần nhớ rằng "hữu ngạn" luôn là bờ bên phải khi nhìn theo hướng dòng chảy từ nguồn xuống.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hướng hoặc vị trí khác trong ngữ cảnh địa lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hữu ngạn sông Hồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh, động từ chỉ hành động liên quan đến sông nước.
tả ngạn bờ bờ sông bờ suối bờ biển bờ hồ bờ đê bờ kè bờ bãi bờ cát
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...