Hường

Nghĩa & Ví dụ
1. xem hồng.
2. xem hồng
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc, đặc biệt là màu hồng nhạt, trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "hồng" để đảm bảo tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo âm điệu hoặc phong cách riêng biệt trong thơ ca hoặc văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương, thường gắn với cảm giác vui tươi, trẻ trung.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân thiện, gần gũi trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng "hồng".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh không đòi hỏi sự chính xác cao về màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hồng" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Không nên dùng trong các tài liệu cần sự chính xác và trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu hường", "rất hường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (màu sắc), phó từ (rất, khá), và lượng từ (một chút).
hồng đỏ cam tím phớt hồng hồng phấn đỏ tươi đỏ thẫm xanh trắng

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...