Họp mặt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Họp nhau lại một nơi để gặp gỡ thân mật.
Ví dụ:
Tối nay, công ty cũ họp mặt tại một quán quen.
Nghĩa: Họp nhau lại một nơi để gặp gỡ thân mật.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, cả lớp họp mặt ở sân trường để chúc mừng cô giáo.
- Gia đình họp mặt ở nhà bà nội để ăn bánh và kể chuyện.
- Hàng xóm họp mặt trước cổng để trang trí đèn lồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn họp mặt ở quán cà phê nhỏ để ôn kỷ niệm cũ.
- Câu lạc bộ sách họp mặt tại thư viện, tiếng cười lan qua những kệ sách.
- Sau kỳ thi, chúng tôi họp mặt ở công viên, thả trôi mệt mỏi theo gió chiều.
3
Người trưởng thành
- Tối nay, công ty cũ họp mặt tại một quán quen.
- Bạn bè lâu năm họp mặt, mỗi người mang theo một mẩu đời để kể.
- Tết đến, họp mặt thành một nghi lễ ấm, nối những khoảng xa bằng bữa cơm nhà.
- Có lúc chỉ cần họp mặt chớp nhoáng, nhìn nhau cười, là thấy lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Họp nhau lại một nơi để gặp gỡ thân mật.
Từ trái nghĩa:
chia tay tản ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| họp mặt | trung tính, thân mật; khẩu ngữ–viết phổ thông Ví dụ: Tối nay, công ty cũ họp mặt tại một quán quen. |
| tụ họp | trung tính; dùng rộng; mức thân mật có thể thấp hơn họp mặt Ví dụ: Gia đình tụ họp dịp Tết. |
| sum họp | ấm áp, gia đình; sắc thái tình cảm hơn họp mặt Ví dụ: Con cháu sum họp bên mâm cơm. |
| gặp mặt | trung tính; nhấn vào hành vi gặp; thường dùng trong dịp thân mật Ví dụ: Bạn cũ gặp mặt cuối tuần. |
| chia tay | trung tính; kết thúc cuộc gặp, trái khoáy với việc họp lại Ví dụ: Họ chia tay sau buổi liên hoan. |
| tản ra | trung tính, miêu tả giải tán rời rạc; đối lập với tụ họp Ví dụ: Mọi người tản ra sau cuộc nói chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các buổi gặp gỡ bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "gặp mặt" hoặc "hội họp".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất thân mật của buổi gặp gỡ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để cụ thể hóa ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gặp mặt"; "họp mặt" nhấn mạnh tính chất nhóm và thân mật hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi họp mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "bạn bè họp mặt".

Danh sách bình luận