Hợp điểm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Quân đội) tập kết.
Ví dụ:
Tiểu đoàn hợp điểm theo sơ đồ tác chiến.
2.
danh từ
Điểm tập kết.
Ví dụ:
Hợp điểm nằm ở khu đất trống phía tây đồn.
Nghĩa 1: (Quân đội) tập kết.
1
Học sinh tiểu học
- Trung đội nhận lệnh hợp điểm ở bìa rừng.
- Các chú bộ đội nhanh chóng hợp điểm đúng giờ.
- Đội trinh sát hợp điểm sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đại đội hợp điểm tại ngã ba, rồi mới tỏa ra theo kế hoạch.
- Sau tín hiệu pháo sáng, các mũi tiến quân lập tức hợp điểm.
- Đơn vị hành quân trong im lặng để kịp hợp điểm trước lúc bình minh.
3
Người trưởng thành
- Tiểu đoàn hợp điểm theo sơ đồ tác chiến.
- Những bước chân hợp điểm trong khoảng khắc căng như dây đàn, trước khi trận đánh mở màn.
- Họ vượt suối, băng rừng, chỉ để kịp hợp điểm ở nơi đã đánh dấu trên bản đồ.
- Khi tiếng còi vang lên, các mũi quân lặng lẽ hợp điểm, khâu nối thành một mũi nhọn.
Nghĩa 2: Điểm tập kết.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô chỉ vào bản đồ, đây là hợp điểm của các đội.
- Chúng ta đứng chờ ở hợp điểm sau sân vận động.
- Cờ đỏ đánh dấu hợp điểm để mọi người dễ nhận ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hợp điểm đặt gần cổng chính để tiện kiểm soát quân số.
- Nhóm cứu hộ hẹn gặp nhau tại hợp điểm trước khi xuất phát.
- Trên sơ đồ, hợp điểm được khoanh tròn và ghi chú rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Hợp điểm nằm ở khu đất trống phía tây đồn.
- Trong chiến dịch, hợp điểm vừa là nơi gom lực lượng vừa là chốt thông tin.
- Họ di chuyển theo từng tổ, rồi hội tụ về hợp điểm để nhận mật lệnh.
- Một chấm nhỏ trên bản đồ, hợp điểm, nhưng chứa cả sức nén của kế hoạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc tổ chức sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân đội và các lĩnh vực liên quan đến tổ chức và điều phối.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chính xác.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định điểm hoặc hành động tập kết trong bối cảnh quân sự hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ điểm hẹn hoặc điểm gặp gỡ thông thường.
- Khác biệt với "điểm hẹn" ở chỗ nhấn mạnh tính tổ chức và tập trung.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hợp điểm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hợp điểm" là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "hợp" và "điểm".
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hợp điểm" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hợp điểm" thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "các". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Danh sách bình luận