Hôn quân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vua ngu muội, say đắm trong thú vui vật chất, không biết lo việc nước.
Ví dụ: Quốc gia lụn bại dưới tay hôn quân.
Nghĩa: Vua ngu muội, say đắm trong thú vui vật chất, không biết lo việc nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Truyện kể về một hôn quân chỉ lo yến tiệc, bỏ mặc dân đói.
  • Dân chúng khổ sở vì hôn quân không nghe lời can gián.
  • Quan trung thực bị phạt vì dám nhắc lỗi của hôn quân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử sách chép rằng triều đình suy tàn khi hôn quân mải mê vui thú.
  • Người dân thì thầm gọi nhà vua là hôn quân vì ngài bỏ bê triều chính.
  • Khi hôn quân lên ngôi, cánh cửa cải cách khép lại, chỉ còn tiếng nhạc yến tiệc vang trong cung.
3
Người trưởng thành
  • Quốc gia lụn bại dưới tay hôn quân.
  • Hôn quân có đủ quyền lực để phá hỏng những gì tổ tiên gây dựng chỉ bằng sự ngu muội của mình.
  • Trong men say và tiếng trống hội, hôn quân ký những chiếu chỉ làm hao mòn sinh lực đất nước.
  • Lịch sử nhiều lần cảnh tỉnh: hôn quân không chỉ là một người tệ, mà là tai họa cho cả triều đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc kịch bản phim về các triều đại phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, chỉ trích đối với một vị vua.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn chỉ trích một vị vua không làm tròn trách nhiệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vua khác như "bạo quân" hay "minh quân".
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hôn quân tàn bạo", "hôn quân vô đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tàn bạo, vô đạo) hoặc động từ (trị vì, cai trị).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...