Hóc hách
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ thái độ muốn chống lại.
Ví dụ:
Anh ta hóc hách khi cấp trên yêu cầu nộp báo cáo ngay.
Nghĩa: Tỏ thái độ muốn chống lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam hóc hách khi cô giáo nhắc em xếp hàng.
- Con mèo hóc hách, xù lông khi bị kéo cái đuôi.
- Em bé hóc hách, không chịu cho mẹ cất đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hóc hách trước lời phê bình, mặt căng lên như muốn cãi.
- Đội bạn bị dẫn bàn liền hóc hách, đá rát và tranh chấp mạnh hơn.
- Bạn Lan hóc hách khi nhóm trưởng phân công, giọng đáp lại đanh và gắt.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hóc hách khi cấp trên yêu cầu nộp báo cáo ngay.
- Chỉ một câu nói lệch tông cũng đủ làm cô ấy hóc hách, dựng toàn bộ phòng họp lên như có gai.
- Đứa trẻ từng hiền lành, nay mỗi lần bị nhắc là hóc hách, như chạm vào vết xước tự ái.
- Nghe hàng xóm góp ý, ông lão bỗng hóc hách, khép cổng sầm lại như đóng sập cuộc đối thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ thái độ muốn chống lại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hóc hách | mạnh, đối đầu, sắc thái thách thức; khẩu ngữ, hơi thô Ví dụ: Anh ta hóc hách khi cấp trên yêu cầu nộp báo cáo ngay. |
| hống hách | mạnh, áp chế, kẻ cả; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Hắn hống hách với cấp dưới. |
| hung hăng | mạnh, hiếu chiến; khẩu ngữ trung tính Ví dụ: Nó hung hăng cãi lại thầy. |
| hỗn xược | mạnh, xúc phạm; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ta hỗn xược đáp trả cha mẹ. |
| cứng đầu | trung tính→mạnh, lì lợm phản kháng; khẩu ngữ Ví dụ: Nó cứng đầu cãi lại mọi người. |
| nhu thuận | nhẹ, phục tùng; trang trọng Ví dụ: Cô ấy nhu thuận nghe lời. |
| khuất phục | mạnh, chấp nhận thua; trung tính Ví dụ: Cuối cùng hắn khuất phục trước áp lực. |
| nhún nhường | nhẹ, tránh đối đầu; trung tính Ví dụ: Ông chọn nhún nhường để giữ hòa khí. |
| vâng lời | nhẹ, phục tùng trực tiếp; khẩu ngữ Ví dụ: Con vâng lời cha mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ của ai đó khi họ tỏ ra không đồng ý hoặc muốn chống đối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang sắc thái không hài lòng hoặc bất mãn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả thái độ chống đối một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phản kháng" nhưng "hóc hách" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta hóc hách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "cậu bé hóc hách".

Danh sách bình luận