Hoạt hình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. phim hoạt hình.
Ví dụ:
Tôi xem hoạt hình để xả stress.
Nghĩa: x. phim hoạt hình.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay em xem hoạt hình với em gái.
- Bạn nhỏ thích hoạt hình vì nhân vật biết bay và nói chuyện.
- Giờ ra chơi, cả lớp kể về tập hoạt hình mới xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần, mình chọn xem hoạt hình để thư giãn sau khi làm bài tập.
- Bộ hoạt hình đó đơn giản nhưng ý nghĩa về tình bạn rất rõ.
- Có những cảnh trong hoạt hình khiến mình bật cười rồi lặng đi vì xúc động.
3
Người trưởng thành
- Tôi xem hoạt hình để xả stress.
- Không ít phim hoạt hình chạm tới những vấn đề người lớn vẫn trăn trở.
- Khi kỹ xảo tinh tế, hoạt hình vượt qua ranh giới giải trí và trở thành nghệ thuật.
- Có lúc, một thước phim hoạt hình nói hộ những điều ta khó diễn đạt bằng lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bộ phim hoặc chương trình giải trí dành cho trẻ em và người lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về ngành công nghiệp giải trí, nghệ thuật hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm phê bình nghệ thuật hoặc tiểu luận về văn hóa đại chúng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp điện ảnh, truyền hình và thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, giải trí và sáng tạo.
- Phong cách sử dụng có thể linh hoạt từ thân mật đến trang trọng tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sản phẩm giải trí có yếu tố đồ họa động.
- Tránh dùng khi đề cập đến phim không có yếu tố hoạt hình.
- Thường được dùng để chỉ các sản phẩm có tính chất giải trí và giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "phim" hoặc "truyện tranh".
- Khác biệt với "phim hoạt hình" ở chỗ "hoạt hình" có thể chỉ cả ngành công nghiệp hoặc kỹ thuật sản xuất.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bộ phim hoạt hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (xem, sản xuất), và lượng từ (một, nhiều).
