Hoàng thất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như hoàng phái.
Ví dụ: Anh ấy xuất thân từ hoàng thất.
Nghĩa: Như hoàng phái.
1
Học sinh tiểu học
  • Hoàng thất sống trong hoàng cung lộng lẫy.
  • Cậu bé thích xem tranh về hoàng thất và các vị vua.
  • Trong chuyện cổ tích, công chúa thuộc hoàng thất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều nghi lễ của hoàng thất được giữ gìn rất chặt chẽ.
  • Lịch sử ghi lại những biến động khiến hoàng thất phải rời kinh đô.
  • Trang phục của hoàng thất thường mang hoa văn quyền quý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy xuất thân từ hoàng thất.
  • Giữa hào quang hoàng thất, con người vẫn phải đối diện với cô đơn.
  • Sự ổn định của quốc gia đôi khi gắn với uy tín của hoàng thất.
  • Truyền thông có thể vừa tôn vinh vừa soi xét từng cử chỉ của hoàng thất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc chính trị liên quan đến hoàng gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ điển hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa hoặc chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ điển và lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến hoàng gia hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến hoàng gia.
  • Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc tác phẩm có tính chất trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hoàng phái"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoàng thất nhà Nguyễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "hoàng thất cao quý"), động từ (ví dụ: "thuộc về hoàng thất"), hoặc các danh từ khác (ví dụ: "thành viên hoàng thất").