Hoàng giáp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Học vị của người đỗ dưới thám hoa trong khoa thi đình.
Ví dụ: Ông cụ là hoàng giáp thời cuối triều, tiếng tăm vang cả vùng.
Nghĩa: Học vị của người đỗ dưới thám hoa trong khoa thi đình.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại kể ngày xưa có người đỗ hoàng giáp, được cả làng mừng rỡ.
  • Trong tranh dân gian, anh học trò đội mũ tên là hoàng giáp sau kỳ thi đình.
  • Cô giáo nói hoàng giáp là bậc cao trong khoa cử xưa, chỉ sau thám hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử khoa cử, danh vị hoàng giáp như tấm vé bước vào chốn quan trường.
  • Nhìn bảng vàng, cậu thầm ước một ngày tên mình sáng lên như danh hiệu hoàng giáp thuở trước.
  • Hoàng giáp không phải ngôi đầu, nhưng vẫn là đỉnh cao mà sĩ tử đời xưa mơ ước.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ là hoàng giáp thời cuối triều, tiếng tăm vang cả vùng.
  • Danh hiệu hoàng giáp vừa là vinh dự cá nhân, vừa là tấm giấy thông hành vào bộ máy triều chính.
  • Nghiên cứu gia phả, tôi bất ngờ gặp tên một vị hoàng giáp làm quan ở Bộ Lễ.
  • Nhắc đến hoàng giáp, người ta nhớ cả một thời khoa bảng với mùi mực tàu và tiếng trống trường thi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Học vị của người đỗ dưới thám hoa trong khoa thi đình.
Từ đồng nghĩa:
đình nguyên
Từ Cách sử dụng
hoàng giáp trang trọng, lịch sử, trung tính Ví dụ: Ông cụ là hoàng giáp thời cuối triều, tiếng tăm vang cả vùng.
đình nguyên trang trọng, lịch sử; có nơi dùng đồng cấp với hoàng giáp Ví dụ: Ông đỗ đình nguyên (hoàng giáp) năm ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về giáo dục thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với học vị trong lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hệ thống giáo dục và thi cử thời phong kiến Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các học vị khác như "tiến sĩ" hay "trạng nguyên".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "ông"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người hoàng giáp", "ông hoàng giáp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ người (danh từ), từ chỉ định (đại từ) và có thể kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...