Hoàng đới

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dải thiên cầu, nằm hai bên hoàng đạo.
Ví dụ: Hoàng đới là dải trên thiên cầu nằm hai bên hoàng đạo.
Nghĩa: Dải thiên cầu, nằm hai bên hoàng đạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chỉ lên bầu trời và nói hoàng đới nằm ôm lấy đường hoàng đạo.
  • Trong tranh bầu trời của em, hoàng đới là dải sáng chạy quanh Mặt Trời.
  • Em tưởng tượng hoàng đới như chiếc đai quấn quanh bức cầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bản đồ sao, hoàng đới là vùng bao quanh hoàng đạo, nơi các hành tinh thường đi qua.
  • Khi theo dõi nhật thực giả lập, chúng tớ thấy bóng Mặt Trăng cũng xuất hiện gần khu vực hoàng đới.
  • Nhà thiên văn dùng hoàng đới làm khung tham chiếu để đánh dấu chuyển động của các hành tinh.
3
Người trưởng thành
  • Hoàng đới là dải trên thiên cầu nằm hai bên hoàng đạo.
  • Trong những đêm quan sát, tôi căn theo hoàng đới để rà các hành tinh như rà theo một cung đường quen.
  • Bài giảng thiên văn nhấn mạnh rằng các hiện tượng hoàng đạo hầu hết diễn ra trong phạm vi hoàng đới.
  • Nhìn lên bầu trời mùa hạ, tôi hình dung hoàng đới như chiếc thắt lưng mảnh, giữ nếp cho cuộc di hành của các vì sao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dải thiên cầu, nằm hai bên hoàng đạo.
Từ đồng nghĩa:
hoàng đái
Từ Cách sử dụng
hoàng đới Thuật ngữ thiên văn; trung tính, trang trọng, chính xác Ví dụ: Hoàng đới là dải trên thiên cầu nằm hai bên hoàng đạo.
hoàng đái Thuật ngữ cổ/ít dùng; trang trọng, văn hiến; mức độ tương đương Ví dụ: Các chòm sao trong hoàng đái được quan sát rõ vào mùa này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về thiên văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học và các tài liệu liên quan đến thiên cầu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm thiên văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ thiên văn khác để mô tả vị trí trên thiên cầu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ thiên văn khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, cần chú ý khi dịch thuật.
  • Để sử dụng chính xác, cần có kiến thức cơ bản về thiên văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hoàng đới rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ kích thước hoặc tính chất, ví dụ: "rộng", "hẹp".
hoàng đạo thiên cầu chòm sao tinh tú hành tinh vũ trụ thiên văn thiên thể quỹ đạo sao chổi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...