Hích
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Áp sát một bộ phận cơ thể vào, rồi dùng lực hất hoặc đẩy mạnh một cái.
Ví dụ:
Anh hích vai tôi, bảo đi thôi.
2.
động từ
(ít dùng). Như khích.
Nghĩa 1: Áp sát một bộ phận cơ thể vào, rồi dùng lực hất hoặc đẩy mạnh một cái.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam hích vai bạn để nhường chỗ ngồi gần cửa sổ.
- Em hích nhẹ cánh cửa để nó mở ra.
- Bé hích quả bóng bằng hông cho nó lăn đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bé hích khuỷu tay bạn, ra hiệu cùng chạy lên nộp bài.
- Cô ấy khẽ hích vai tôi, nhắc tôi nhìn cầu vồng sau cơn mưa.
- Cậu hậu vệ hích đối thủ một cái, bóng chệch hướng ra biên.
3
Người trưởng thành
- Anh hích vai tôi, bảo đi thôi.
- Một cú hích bằng khuỷu tay, giữa đám đông, đủ để hiểu lời nhắc không cần nói.
- Trong phòng họp, cô ấy chỉ hích nhẹ ghế tôi, rồi nghiêng đầu: đến lượt anh trình bày.
- Giữa sân ga chật, người ta hích nhau nhích từng bước, ai cũng sợ lỡ chuyến.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như khích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động đẩy nhẹ bằng khuỷu tay hoặc vai để thu hút sự chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động cụ thể trong truyện hoặc kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đẩy nhẹ để thu hút sự chú ý một cách thân thiện.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khích" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh sai sót.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một hành động mạnh mẽ hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hích vai", "hích nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (vai, khuỷu tay) và phó từ chỉ mức độ (nhẹ, mạnh).

Danh sách bình luận