Háp
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). (Cây cối, hoa quả) bị khô héo, mất nhựa sống.
Ví dụ:
Vườn lâu ngày không chăm, cây trái đều háp.
Nghĩa: (phương ngữ). (Cây cối, hoa quả) bị khô héo, mất nhựa sống.
1
Học sinh tiểu học
- Quả cam để lâu bị háp, vỏ nhăn lại.
- Cành rau để ngoài nắng nên háp, lá quắt queo.
- Bó hoa không cắm nước bị háp, cánh rũ xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giỏ ổi mang theo cả buổi trưa, đến chiều quả đã háp, mùi thơm cũng nhạt đi.
- Không tưới kịp, luống rau bị nắng đốt cho háp lại, lá không còn tươi mơn mởn.
- Chùm chuối treo trên mái hiên gió lùa, mấy quả đầu đã háp, vỏ sạm màu.
3
Người trưởng thành
- Vườn lâu ngày không chăm, cây trái đều háp.
- Chợ muộn, sạp táo còn lại phần lớn đã háp, cầm lên thấy tay khô ráp.
- Cuối mùa khô, gió thốc qua vườn, lá non vừa nhú đã háp lại như thiếu sức sống.
- Nhìn rổ cà chua háp đi trong bếp, tôi nhớ ra đã quên tưới giàn cây mấy hôm liền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). (Cây cối, hoa quả) bị khô héo, mất nhựa sống.
Từ đồng nghĩa:
khô héo héo
Từ trái nghĩa:
tươi xanh tốt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| háp | Phương ngữ, miêu tả trạng thái khô héo, mất sức sống của thực vật, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Vườn lâu ngày không chăm, cây trái đều háp. |
| khô héo | Trung tính, miêu tả trạng thái mất nước, mất nhựa sống của thực vật. Ví dụ: Vườn rau bị khô héo vì nắng hạn kéo dài. |
| héo | Trung tính, miêu tả trạng thái mất tươi, rũ xuống của thực vật. Ví dụ: Những bông hoa đã héo rũ sau cơn bão. |
| tươi | Trung tính, miêu tả trạng thái còn mới, đầy sức sống, chưa bị héo úa. Ví dụ: Rau này còn rất tươi. |
| xanh tốt | Trung tính, miêu tả thực vật phát triển mạnh mẽ, có màu xanh tươi. Ví dụ: Cánh đồng lúa xanh tốt sau mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng miền có phương ngữ này, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp hoặc trồng trọt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh vật hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ tình trạng không tốt của cây cối, hoa quả.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng cây cối, hoa quả trong bối cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện với người quen thuộc với phương ngữ này.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi người nghe không quen với phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng khô héo khác, cần chú ý ngữ cảnh địa phương.
- Người học nên tìm hiểu thêm về phương ngữ để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của cây cối, hoa quả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây háp", "quả háp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cây cối, hoa quả; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận