Hành xác
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự hành hạ thân xác, sống khổ hạnh, theo phép tu hành của một số dòng đạo.
Ví dụ:
Ông hành xác để giữ giới và rèn ý chí theo đường tu khổ hạnh.
Nghĩa: Tự hành hạ thân xác, sống khổ hạnh, theo phép tu hành của một số dòng đạo.
1
Học sinh tiểu học
- Vị sư ấy nhịn ăn để hành xác theo phép tu của mình.
- Ông lão chọn ở trong hang lạnh để hành xác và tu tập.
- Chị nghe kể có người đi chân trần qua đá nóng để hành xác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà tu khép mình trong am vắng, hành xác bằng cách chỉ uống nước suối và thiền định mỗi ngày.
- Ông chọn rời bỏ tiện nghi, lang thang trong rừng sâu để hành xác và tìm sự giác ngộ.
- Người khổ hạnh hành xác, xem nỗi đau thân thể như một cách gột rửa tâm trí.
3
Người trưởng thành
- Ông hành xác để giữ giới và rèn ý chí theo đường tu khổ hạnh.
- Bà rời phố thị, vào núi ở am tranh, hành xác nhiều năm để tìm an tĩnh nội tâm.
- Anh tự buộc mình ngủ đất, ăn rau rừng, coi việc hành xác là con đường vượt qua dục vọng.
- Trong lễ nghi cổ, có người đi trên than hồng, xem đó là cách hành xác để thử thách lòng tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự hành hạ thân xác, sống khổ hạnh, theo phép tu hành của một số dòng đạo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành xác | trang trọng/trung tính; sắc thái tôn giáo, khổ hạnh; mức độ mạnh Ví dụ: Ông hành xác để giữ giới và rèn ý chí theo đường tu khổ hạnh. |
| khổ hạnh | trung tính, tôn giáo; mức độ mạnh nhưng bao quát tương đương Ví dụ: Ông chọn khổ hạnh nhiều năm trong rừng. |
| hưởng lạc | trung tính hơi chê, đối lập nếp sống khổ chế; mức độ mạnh Ví dụ: Bỏ khổ hạnh, ông quay sang hưởng lạc chốn phồn hoa. |
| ăn chơi | khẩu ngữ, đời thường; mức độ vừa đến mạnh, đối lập lối sống khổ hạnh Ví dụ: Anh ta bỏ tu mà về ăn chơi thả cửa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc các nghiên cứu về lối sống khổ hạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các nhân vật sống khổ hạnh hoặc có lối sống tự hành hạ bản thân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng khi nói về các thực hành tôn giáo hoặc triết học.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các thực hành tôn giáo hoặc lối sống khổ hạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đau khổ khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Không nên dùng để miêu tả các hành động tự làm đau bản thân không liên quan đến tôn giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hành xác mỗi ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
