Hành thích
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Thừa lúc bất ngờ mà giết bằng cách đâm, chém để trừng trị hoặc trả thù.
Ví dụ:
Triều đình phát giác âm mưu hành thích giữa lúc tuần du.
Nghĩa: (cũ). Thừa lúc bất ngờ mà giết bằng cách đâm, chém để trừng trị hoặc trả thù.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, kẻ xấu lén vào đêm để hành thích nhà vua.
- Người lính gác ngăn chặn âm mưu hành thích của tên phản bội.
- Dân làng sợ bọn cướp sẽ lén hành thích ông quan hiền lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử sách chép rằng kẻ phản thần giấu dao, định hành thích ngay trong lễ yến.
- Nhà vua thoát nạn vì nô tài phát hiện dấu hiệu hành thích trước giờ thiết triều.
- Trong kịch, nhân vật định hành thích kẻ thù để báo oán nhưng bị lương tâm giữ lại.
3
Người trưởng thành
- Triều đình phát giác âm mưu hành thích giữa lúc tuần du.
- Bối cảnh hỗn loạn tạo kẽ hở cho phe nổi loạn toan hành thích để dứt mối thù truyền kiếp.
- Y sĩ trong phủ lặng nghe tiếng bước chân lạ, nghi có kẻ trà trộn mưu hành thích giữa đêm mưa.
- Nhiều trang sử buồn bắt đầu từ một lời thề trả hận và kết bằng một vụ hành thích trong bóng tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Thừa lúc bất ngờ mà giết bằng cách đâm, chém để trừng trị hoặc trả thù.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bảo vệ tha mạng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành thích | trang trọng-cổ; sắc thái mạnh; mang tính bạo lực, bí mật Ví dụ: Triều đình phát giác âm mưu hành thích giữa lúc tuần du. |
| ám sát | trung tính-hiện đại; bao quát, giết lén nhằm mục tiêu cụ thể Ví dụ: Tên thủ phạm bị cáo buộc ám sát quan chức địa phương. |
| bảo vệ | trung tính; hành vi đối lập về mục đích (giữ an toàn thay vì giết) Ví dụ: Lực lượng đã kịp thời bảo vệ nhân vật bị đe doạ. |
| tha mạng | khẩu ngữ-trung tính; quyết định không giết, trái hành vi sát hại Ví dụ: Kẻ chiến thắng đã tha mạng cho đối thủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về các sự kiện quá khứ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí kịch tính hoặc mô tả các sự kiện lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và bạo lực, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sự kiện lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "ám sát" nhưng "hành thích" thường mang tính chất bất ngờ và bạo lực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hành thích kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng bị tác động, ví dụ: "hành thích vua".
