Hàng hiên
Nghĩa & Ví dụ
Hiên nhà.
Ví dụ:
Tôi ngồi ở hàng hiên uống chén trà, nhìn nắng xiên qua vòm lá.
Nghĩa: Hiên nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ngồi ở hàng hiên ăn bánh, tránh nắng trưa.
- Mưa rào đổ xuống, cả nhà đứng ở hàng hiên nhìn sân ướt.
- Buổi chiều, bà tưới hoa rồi ngồi nghỉ ở hàng hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời nóng hầm hập, chúng tôi kéo ghế ra hàng hiên để làm bài tập cho mát.
- Đèn vàng ở hàng hiên bật lên, tiếng ve ngoài sân nghe rõ hơn.
- Bạn treo chậu phong lan ở hàng hiên, vừa thoáng vừa đỡ nắng gắt.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngồi ở hàng hiên uống chén trà, nhìn nắng xiên qua vòm lá.
- Hàng hiên giữ lại mùi mưa đầu mùa, như một quán trọ của gió.
- Đêm vắng, tiếng bước chân trên hàng hiên gợi cảm giác nhà đã tỉnh giấc.
- Ở những căn nhà cũ, hàng hiên là nơi câu chuyện bữa cơm chiều còn đọng lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về không gian sống, kiến trúc nhà cửa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc hoặc thiết kế nhà ở.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh không gian, gợi cảm giác gần gũi, thân thuộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về kiến trúc, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả không gian nhà ở, đặc biệt là phần ngoài trời có mái che.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc không gian sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiên" khi không cần nhấn mạnh đến tính chất hàng dài.
- Chú ý không dùng "hàng hiên" để chỉ các không gian không có mái che.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hàng hiên rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, hẹp), lượng từ (một, vài), và các từ chỉ định (này, đó).

Danh sách bình luận