Hải Vương Tinh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Sao Hải Vương.
Ví dụ:
Hải Vương Tinh là hành tinh xa Mặt Trời bậc nhất trong hệ.
Nghĩa: (cũ). Sao Hải Vương.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay cô giáo kể về Hải Vương Tinh, một hành tinh rất xa.
- Buổi tối, em nhìn tranh vũ trụ và chỉ vào Hải Vương Tinh.
- Sách khoa học có hình Hải Vương Tinh màu xanh đậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hệ Mặt Trời, Hải Vương Tinh là hành tinh nằm ở rìa xa, quanh mình là những cơn gió dữ.
- Nhà thiên văn dùng kính lớn mới thấy rõ đĩa xanh của Hải Vương Tinh.
- Bài thuyết trình của nhóm mình nói về khí quyển lạnh giá trên Hải Vương Tinh.
3
Người trưởng thành
- Hải Vương Tinh là hành tinh xa Mặt Trời bậc nhất trong hệ.
- Mỗi lần đọc tin khoa học, tôi lại thấy Hải Vương Tinh như một vệt xanh thẳm ở mép trời tri thức.
- Tưởng tượng những cơn gió siêu tốc quất qua Hải Vương Tinh khiến ta khiêm nhường trước vũ trụ.
- Có lẽ phải cả đời, ta cũng chỉ nhìn Hải Vương Tinh qua ảnh chụp mờ xa nhưng lòng vẫn thấy gần gũi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc thiên văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu thiên văn học hoặc giáo trình khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các bài viết hoặc thảo luận về thiên văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "sao Hải Vương" để dễ hiểu hơn.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu cũ hoặc khi cần nhấn mạnh tính khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sao Hải Vương" trong ngữ cảnh không chuyên.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến thiên văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Hải Vương Tinh lớn nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, xa), động từ (quan sát, nghiên cứu), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận