Giáo hạt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị của giáo hội Công giáo, trên giáo xứ dưới giáo phận, do một linh mục hạt trưởng cai quản.
Ví dụ:
Parish của tôi thuộc giáo hạt miền ven sông.
Nghĩa: Đơn vị của giáo hội Công giáo, trên giáo xứ dưới giáo phận, do một linh mục hạt trưởng cai quản.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà thờ của làng em thuộc một giáo hạt trong tỉnh.
- Cha xứ nói giáo hạt sẽ tổ chức lễ hội Thiếu Nhi Thánh Thể.
- Bản đồ giáo hạt treo ở phòng giáo lý cho chúng em xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giáo xứ của bạn Lan nằm trong cùng một giáo hạt nên hay sinh hoạt chung.
- Cha hạt trưởng gửi thư mời các bạn trẻ trong giáo hạt tham gia trại hè.
- Nhờ ở cùng giáo hạt, các nhóm ca đoàn dễ liên lạc và hỗ trợ nhau.
3
Người trưởng thành
- Parish của tôi thuộc giáo hạt miền ven sông.
- Trong cuộc họp liên giáo xứ, vị hạt trưởng chia sẻ kế hoạch mục vụ cho toàn giáo hạt.
- Anh chuyển nhà sang giáo hạt khác và phải xin giấy chuyển để sinh hoạt tôn giáo thuận tiện.
- Những chuyến thăm mục vụ khắp giáo hạt giúp tôi hiểu đời sống đạo của nhiều cộng đoàn nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tổ chức và quản lý của giáo hội Công giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về cơ cấu tổ chức của giáo hội Công giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu tôn giáo và hành chính của giáo hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến cơ cấu tổ chức của giáo hội Công giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc khi người nghe không quen thuộc với cấu trúc giáo hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị khác trong giáo hội như giáo xứ hay giáo phận.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một giáo hạt lớn", "giáo hạt này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, lượng từ, hoặc các danh từ khác như "linh mục", "giáo phận".

Danh sách bình luận