Giá vốn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ những chi phí tính thành tiền cho một món hàng mua vào trước khi bán đi để lấy lãi.
Ví dụ: Giá vốn của lô hàng này đã tăng vì phí vận chuyển đội lên.
Nghĩa: Toàn bộ những chi phí tính thành tiền cho một món hàng mua vào trước khi bán đi để lấy lãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán tạp hóa nói giá vốn của gói bánh là số tiền cô mua từ đại lý.
  • Mẹ bảo phải biết giá vốn thì mới tính được lời khi bán trái cây.
  • Bạn Nam tập buôn bút chì, tính giá vốn là tiền đã bỏ ra để mua bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muốn mở quầy nước, tụi mình phải ghi rõ giá vốn để biết bán bao nhiêu mới có lời.
  • Trong bài toán kinh tế, cô giáo dặn: giá vốn càng cao thì biên lợi nhuận càng mỏng nếu giữ nguyên giá bán.
  • Bạn Lan học cách nhập áo thun, so giá vốn giữa các nhà cung cấp để chọn nơi có chi phí thấp hơn.
3
Người trưởng thành
  • Giá vốn của lô hàng này đã tăng vì phí vận chuyển đội lên.
  • Khi nắm chắc giá vốn, tôi tự tin đặt giá bán và dự trù lợi nhuận.
  • Nhiều chủ quán cà phê thất bại vì không kiểm soát nổi giá vốn từng ly, từ hạt, sữa đến cốc nắp.
  • Trong kỳ kế toán, việc bóc tách giá vốn minh bạch giúp thấy rõ sức khỏe thật của doanh nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong kế toán, tài chính và quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chi phí sản xuất hoặc mua hàng trong kinh doanh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kinh tế.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "doanh thu", "lợi nhuận".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giá bán"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'giá vốn hàng hóa', 'giá vốn sản phẩm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác, ví dụ: 'tăng giá vốn', 'giá vốn cao'.
chi phí giá thành vốn tiền vốn phí tổn khoản chi giá bán lợi nhuận lãi doanh thu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...