Giã ơn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; trang trọng). Cảm tạ.
Ví dụ: Tôi đến tận nơi để giã ơn người đã cưu mang mình.
Nghĩa: (cũ; trang trọng). Cảm tạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em xin giã ơn cô đã dạy em biết đọc.
  • Bé cúi đầu giã ơn bác bảo vệ đã giúp tìm đường.
  • Con mang quà sang giã ơn hàng xóm vì đã trông giúp con mèo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy viết thư giã ơn thầy chủ nhiệm sau buổi lễ chia tay.
  • Em đến nhà giã ơn người đã nhặt lại chiếc ví của mình.
  • Trong bức thiệp, cậu chọn lời lẽ trang trọng để giã ơn cô thư viện.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đến tận nơi để giã ơn người đã cưu mang mình.
  • Anh nâng chén, giã ơn những bàn tay từng đỡ anh qua ngày giông bão.
  • Nàng khép nếp tà áo, giã ơn chủ nhà rồi lặng lẽ lui ra.
  • Chúng tôi đứng trước bàn thờ tổ, thắp nén nhang mà giã ơn bề trên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để thể hiện lòng biết ơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm tạ với sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "cảm ơn".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng cách.
  • Không nên dùng trong các tình huống đòi hỏi sự rõ ràng và hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi giã ơn bạn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "giã ơn anh", "giã ơn chị".
cảm ơn tạ ơn biết ơn tri ân đền ơn báo ơn ghi ơn nhớ ơn vô ơn bội ơn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...