Gà tồ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gà to, trụi lông, dáng ngờ nghệch.
Ví dụ: Con gà tồ phô cái thân to xác giữa sân gạch.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). (thường dùng phụ sau d.). Người to xác nhưng khờ khạo, ngờ nghệch.
Nghĩa 1: Gà to, trụi lông, dáng ngờ nghệch.
1
Học sinh tiểu học
  • Con gà tồ đứng giữa sân, lông lổm chổm.
  • Nó loạng choạng chạy theo mẹ, trông thật ngờ nghệch.
  • Gà tồ ngơ ngác nhìn đàn chim sẻ bay qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con gà tồ mới lớn, lông còn sờ sờ, cứ lượn quanh chuồng như tìm lối về.
  • Nó mổ thóc lách chách mà mắt cứ ngây ra, trông buồn cười.
  • Trời mưa, con gà tồ xù mình nép vào góc rơm, dáng chậm chạp và vụng về.
3
Người trưởng thành
  • Con gà tồ phô cái thân to xác giữa sân gạch.
  • Lớp lông còn thưa khiến nó càng lộ vẻ ngẩn ngơ, như chưa kịp hiểu mùa nắng đã sang.
  • Mỗi bước đi của nó chậm và cứng, hệt một kẻ vừa học cách đứng vững trước gió.
  • Dáng nó khờ khạo mà hiền, khiến sân nhà quê bỗng mềm lại.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (thường dùng phụ sau d.). Người to xác nhưng khờ khạo, ngờ nghệch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có vẻ ngoài to lớn nhưng vụng về, ngờ nghệch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật một cách hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hước, có phần châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó một cách hài hước, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen thuộc với cách dùng này.
  • Có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con gà tồ", "một con gà tồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (to, lớn), và động từ (nuôi, thấy).
to lớn mập béo khờ ngốc đần dại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...