Gà lơgo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gà lớn, lông toàn màu trắng, để nhiều trứng và trứng to.
Ví dụ: Gà lơgo là giống gà lông trắng, chuyên cho trứng to và nhiều.
Nghĩa: Gà lớn, lông toàn màu trắng, để nhiều trứng và trứng to.
1
Học sinh tiểu học
  • Trại nuôi có đàn gà lơgo lông trắng như bông.
  • Bố mua gà lơgo về để nhà có nhiều trứng ăn sáng.
  • Con gà lơgo chạy lon ton, thỉnh thoảng kêu cục tác rồi đẻ trứng to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nông trại chọn nuôi gà lơgo vì giống này lông trắng, đẻ dày và trứng khá to.
  • Mỗi sáng, cô chăm sóc đàn gà lơgo để gom trứng còn ấm.
  • Nhìn chuồng gà lơgo trắng phau, mình hiểu vì sao người ta gọi đó là ‘nhà máy trứng’.
3
Người trưởng thành
  • Gà lơgo là giống gà lông trắng, chuyên cho trứng to và nhiều.
  • Ở vùng tôi, trại giống nhập gà lơgo để ổn định sản lượng trứng quanh năm.
  • Anh bạn nông dân bảo: nuôi gà lơgo thì đừng mong thịt ngon, nhưng trứng thì khỏi lo.
  • Những vệt trắng nhấp nhô trong chuồng là đàn gà lơgo, cứ đến tầm chiều lại rộ tiếng cục tác báo trứng mới đẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gà lớn, lông toàn màu trắng, để nhiều trứng và trứng to.
Từ đồng nghĩa:
gà leghorn gà lêghorn
Từ Cách sử dụng
gà lơgo trung tính, thuật ngữ chăn nuôi, định danh giống cụ thể Ví dụ: Gà lơgo là giống gà lông trắng, chuyên cho trứng to và nhiều.
gà leghorn trung tính, chuẩn ngành; ngoại danh gốc Ý/Anh Ví dụ: Trang trại đang nuôi gà Leghorn để lấy trứng.
gà lêghorn trung tính, chính tả Việt hóa; dùng trong tài liệu chuyên môn cũ Ví dụ: Giống gà Lêghorn cho sản lượng trứng cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về chăn nuôi gia cầm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, chăn nuôi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về chăn nuôi gia cầm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về giống gà trong chăn nuôi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với thông tin chi tiết về đặc điểm chăn nuôi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các giống gà khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "gà công nghiệp" ở chỗ nhấn mạnh vào đặc điểm sinh sản.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "gà lơgo trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, lớn), động từ (nuôi, đẻ), và lượng từ (nhiều, ít).
gà mái gà trống gà con gia cầm trứng đẻ ấp lông mào gà
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...