Đường hàng hải
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường đi của tàu thuỷ trên mặt biển (nói khái quát); đường biển.
Ví dụ:
Con tàu rời cảng, nhập vào đường hàng hải quen thuộc.
Nghĩa: Đường đi của tàu thuỷ trên mặt biển (nói khái quát); đường biển.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bản đồ, thầy chỉ cho chúng em một đường hàng hải nối hai hòn đảo.
- Con tàu theo đường hàng hải an toàn để đến cảng.
- Hải đăng giúp tàu nhận ra đường hàng hải khi trời tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những đường hàng hải nhộn nhịp như những con đường vô hình trên biển, đưa hàng hoá đến khắp nơi.
- Tàu phải đi đúng đường hàng hải đã quy định để tránh va vào đá ngầm.
- Các nhà hàng hải vạch đường hàng hải dựa vào dòng hải lưu và gió mùa.
3
Người trưởng thành
- Con tàu rời cảng, nhập vào đường hàng hải quen thuộc.
- Đường hàng hải không chỉ là lộ trình trên bản đồ mà còn là mạch máu của thương mại biển.
- Khi bão đổi hướng, thuyền trưởng quyết định rời đường hàng hải chính để tìm nơi trú an toàn.
- Những nền văn minh ven biển thịnh vượng nhờ kiểm soát các đường hàng hải trọng yếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến giao thông, vận tải biển, và quy hoạch hàng hải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, vận tải biển, và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và kỹ thuật cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tuyến đường vận tải trên biển trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến lĩnh vực hàng hải.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "hải trình", "hải đồ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đường biển" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường hàng hải quốc tế", "đường hàng hải an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quốc tế, an toàn), động từ (mở, phát triển) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận