Đường đột

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đột ngột và có phần thiếu nhã nhặn, không lịch sự.
Ví dụ : Anh ta ghé nhà đường đột mà không báo trước.
Nghĩa: Đột ngột và có phần thiếu nhã nhặn, không lịch sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy mở cửa bước vào lớp một cách đường đột, làm cả lớp giật mình.
  • Chú chó sủa đường đột trước cổng, khiến em hoảng.
  • Cô bé hỏi đường đột giữa giờ học, nên cô giáo nhắc ngồi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn đường đột lúc nửa đêm làm tôi mất ngủ.
  • Cậu ấy xuất hiện đường đột trong buổi sinh hoạt, khiến không khí khựng lại.
  • Lời xin lỗi nói đường đột, không chuẩn bị, nghe càng vụng về.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ghé nhà đường đột mà không báo trước.
  • Cuộc gọi đường đột khơi lại một kỷ niệm tôi tưởng đã khép.
  • Nhận xét đường đột giữa cuộc họp khiến cả phòng bối rối.
  • Đừng bước vào cuộc đời người khác một cách đường đột rồi rời đi như chưa từng đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói bất ngờ, thiếu tế nhị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, có phần không thoải mái.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ và thiếu tế nhị của hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đột ngột" nhưng "đường đột" nhấn mạnh sự thiếu tế nhị.
  • Người học dễ mắc lỗi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi', hoặc các từ chỉ thời gian như 'bất ngờ'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...