Đùng đoàng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nổ của súng từ nhiều hướng và to nhỏ khác nhau.
Ví dụ: Ngoài bãi tập, tiếng súng thử vang đùng đoàng.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng nổ của súng từ nhiều hướng và to nhỏ khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng súng ngoài thao trường vang đùng đoàng.
  • Trong phim, trận đánh vang lên đùng đoàng khắp nơi.
  • Bạn robot đồ chơi bắn tia sáng, loa kêu đùng đoàng rất to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi xem cảnh chiến trận, âm thanh đùng đoàng dội từ nhiều phía khiến tụi mình giật mình.
  • Tiếng súng đùng đoàng xen lẫn khói bụi làm đoạn phim trở nên căng thẳng.
  • Trong bảo tàng quân sự, bản mô phỏng vang đùng đoàng như thật, âm trầm âm bổng kế tiếp nhau.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bãi tập, tiếng súng thử vang đùng đoàng.
  • Âm thanh đùng đoàng rải khắp triền đồi, lớp này chồng lên lớp khác như sóng.
  • Đêm diễn tập, tiếng nổ đùng đoàng lẫn trong gió, lúc gần kề, lúc xa hút.
  • Bản tin ghi nhận tiếng súng đùng đoàng kéo dài, âm vực thay đổi như nhịp tim dồn dập.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng nổ của súng từ nhiều hướng và to nhỏ khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
đoàng đoàng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đùng đoàng Mô phỏng âm thanh nổ lớn, liên tiếp, hỗn loạn, thường dùng cho tiếng súng, pháo. Ví dụ: Ngoài bãi tập, tiếng súng thử vang đùng đoàng.
đoàng đoàng Mô phỏng âm thanh nổ lớn, dứt khoát, liên tiếp, mang tính khẩu ngữ. Ví dụ: Tiếng pháo nổ đoàng đoàng vang khắp làng.
im lặng Diễn tả trạng thái không có tiếng động, tĩnh mịch, trung tính. Ví dụ: Sau trận pháo hoa, không gian trở nên im lặng lạ thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh âm thanh sống động trong miêu tả cảnh chiến tranh hoặc lễ hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh mạnh mẽ, hỗn loạn, thường gợi cảm giác căng thẳng hoặc kịch tính.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng để tạo hiệu ứng âm thanh trong văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh có nhiều tiếng nổ từ nhiều hướng, như trong truyện hoặc thơ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường hình ảnh âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không có tiếng nổ thực sự để tránh gây hiểu lầm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo bối cảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh đùng đoàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc sự kiện, ví dụ: "tiếng nổ đùng đoàng".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới