Dúm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buộc gộp các mép, các góc lại với nhau cho kín, cho gọn.
Ví dụ: Chị dúm túi vải lại rồi thắt nút cho khỏi rơi đồ.
Nghĩa: Buộc gộp các mép, các góc lại với nhau cho kín, cho gọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con dúm miệng túi lại để viên bi khỏi rơi.
  • Mẹ dúm khăn gói bánh cho gọn rồi mới bỏ vào giỏ.
  • Bé dúm tờ giấy gói kẹo để không bay mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bán hàng nhanh tay dúm miệng bao, tiếng sột soạt nghe giòn.
  • Trời đổ mưa, chị vội dúm mép áo mưa lại cho nước khỏi tạt vào cổ.
  • Bạn ấy khéo léo dúm góc hộp quà, nếp gấp thẳng nhìn rất tinh tươm.
3
Người trưởng thành
  • Chị dúm túi vải lại rồi thắt nút cho khỏi rơi đồ.
  • Trong bếp gió lùa, bà lặng lẽ dúm tờ lá chuối, giữ hơi ấm của nắm xôi như giữ một buổi sáng nhà.
  • Anh dúm mép phong bì, che đi dòng chữ riêng tư—một cách cất lời chưa tiện nói.
  • Chuyến đi vội, tôi dúm mấy góc balo cho gọn, như gom lại mọi lưng chừng của ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buộc gộp các mép, các góc lại với nhau cho kín, cho gọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dúm Chỉ hành động dùng tay gom, túm các phần rìa của vật thể lại để thu nhỏ, làm kín hoặc tạo hình. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Chị dúm túi vải lại rồi thắt nút cho khỏi rơi đồ.
túm Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động gom, nắm chặt các phần rìa của vật thể. Ví dụ: Cô bé túm vạt áo mẹ.
mở Trung tính, chỉ hành động làm cho vật đang kín trở nên không kín, hoặc làm cho các phần đang gom lại tách ra. Ví dụ: Anh ấy mở rộng miệng bao tải.
trải Trung tính, chỉ hành động làm cho vật đang bị gom lại, nhăn nhúm trở nên phẳng, rộng ra. Ví dụ: Trải tấm chăn ra giường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gói ghém đồ vật nhỏ, như quần áo, khăn tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận trong hành động.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động gói ghém đồ vật nhỏ gọn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả chi tiết, cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động gói ghém khác như "gói", "bọc".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dúm lại", "dúm chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật (như "vải", "giấy") và phó từ chỉ mức độ (như "chặt", "gọn").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới