Đồng thanh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hợp kim của đồng với thiếc hoặc với nguyên tố khác, trừ kẽm.
Ví dụ: Chiếc lư hương bằng đồng thanh có màu thời gian đẹp mắt.
2. (Nói, hát) cùng một lúc như nhau.
Ví dụ: Khán phòng đồng thanh hô “xin chào”.
3. Một cách tỏ ra hoàn toàn nhất trí.
Ví dụ: Hội đồng đồng thanh thông qua nghị quyết.
Nghĩa 1: Hợp kim của đồng với thiếc hoặc với nguyên tố khác, trừ kẽm.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông nhà thờ đúc bằng đồng thanh nên vang rất ấm.
  • Thợ rèn nấu chảy đồng thanh để làm tượng nhỏ.
  • Chiếc kèn đồng thanh của chú trông sáng bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ chọn đồng thanh vì hợp kim này bền và ít bị gỉ.
  • Tiếng cồng bằng đồng thanh vang xa qua thung lũng.
  • Nhà điêu khắc chuộng đồng thanh để tác phẩm có màu nâu cổ điển.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc lư hương bằng đồng thanh có màu thời gian đẹp mắt.
  • Đồng thanh cho phép nghệ nhân đúc những đường gân mảnh mà vẫn chắc.
  • Qua bàn tay đánh bóng, đồng thanh lên nước, phản chiếu ánh đèn như mật ong.
  • Những nhạc cụ bằng đồng thanh giữ âm sắc trầm ấm, phù hợp không gian thờ tự.
Nghĩa 2: (Nói, hát) cùng một lúc như nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đồng thanh chào cô.
  • Chúng em đồng thanh hát quốc ca trong lễ chào cờ.
  • Bạn nhỏ hô khẩu hiệu, cả hàng đồng thanh đáp lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên khán đài, cổ động viên đồng thanh gọi tên đội bóng.
  • Khi trống vang, học sinh đồng thanh đếm nhịp để bắt đầu tập.
  • Bạn trưởng nhóm đọc, cả tổ đồng thanh lặp lại khẩu hiệu luyện tập.
3
Người trưởng thành
  • Khán phòng đồng thanh hô “xin chào”.
  • Khi người dẫn chương trình đếm ngược, khán giả đồng thanh đáp như một nhịp thở chung.
  • Trong buổi tưởng niệm, mọi người đồng thanh đọc tên những người đã khuất, không khí chùng xuống.
  • Tiếng hát đồng thanh khiến bài ca có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn lời đơn lẻ.
Nghĩa 3: Một cách tỏ ra hoàn toàn nhất trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhóm đồng thanh tán thành kế hoạch đi trồng cây.
  • Ban giám khảo đồng thanh khen bạn vẽ đẹp.
  • Cả lớp đồng thanh chọn món canh rau cho bữa trưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn đồng thanh thông qua nội quy mới sau khi thảo luận ngắn.
  • Ban cán sự đồng thanh đề nghị lùi lịch kiểm tra để ôn tập kỹ hơn.
  • Nhóm nghiên cứu nhỏ ở câu lạc bộ khoa học đồng thanh chọn phương án an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Hội đồng đồng thanh thông qua nghị quyết.
  • Sau những va đập ý kiến, họ vẫn đồng thanh ở nguyên tắc cốt lõi: tôn trọng dữ liệu.
  • Ban biên tập đồng thanh giữ tiêu đề cũ, vì nó đúng tinh thần bài viết.
  • Trong gia đình, khi đã đồng thanh về cách xử lý, mọi việc trôi chảy như nước xuôi dòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động nói hoặc hát cùng lúc của nhiều người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả hiện tượng hoặc sự kiện cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh sự đồng lòng, nhất trí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về hợp kim của đồng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng lòng, nhất trí hoặc sự hòa hợp trong hành động.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng lòng hoặc hành động cùng lúc.
  • Tránh dùng khi không có sự nhất trí hoặc hành động đồng thời.
  • Biến thể "đồng thanh tương ứng" thường dùng trong ngữ cảnh văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng thanh tương ứng" trong ngữ cảnh văn chương.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng thanh nhất trí", "đồng thanh hát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nói, hát), tính từ (nhất trí), hoặc trạng từ (cùng lúc).
đồng thiếc hợp kim kim loại sắt vàng bạc hoà thanh hợp xướng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...