Đồng diễn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đồng diễn thể dục (nói tắt).
Ví dụ: Đội thanh niên đồng diễn trong chương trình chào mừng.
Nghĩa: Đồng diễn thể dục (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đồng diễn ngoài sân theo nhạc trống.
  • Sáng nay, chúng mình đồng diễn bài thể dục giữa giờ.
  • Đội thiếu nhi đồng diễn rất đều trên quảng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường rộn ràng khi toàn khối đồng diễn bài aerobic mở màn.
  • Nhóm chúng em tập nhiều ngày để đồng diễn cho lễ khai giảng thật đều nhịp.
  • Tiếng trống vang lên, từng hàng thẳng tắp đồng diễn theo hiệu lệnh.
3
Người trưởng thành
  • Đội thanh niên đồng diễn trong chương trình chào mừng.
  • Khâu khó nhất là làm sao cả trăm người đồng diễn mà vẫn giữ nhịp chính xác.
  • Sân vận động bừng sáng khi các vận động viên đồng diễn như một cơ thể thống nhất.
  • Đằng sau vài phút đồng diễn là hàng giờ kỷ luật, mồ hôi và sự tin nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động thể dục tập thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự kiện thể thao hoặc giáo dục thể chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu về giáo dục thể chất hoặc tổ chức sự kiện thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính tập thể, sự phối hợp nhịp nhàng.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng thân thiện và gần gũi trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động thể dục có sự tham gia của nhiều người.
  • Tránh dùng khi nói về các hoạt động cá nhân hoặc không liên quan đến thể dục.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động thể chất hoặc sự kiện thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động cá nhân như "tập thể dục".
  • Khác biệt với "biểu diễn" ở chỗ nhấn mạnh tính tập thể và đồng bộ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cùng đồng diễn", "đang đồng diễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động (thể dục, văn nghệ), phó từ chỉ thời gian (đang, sẽ), và trạng từ chỉ cách thức (cùng, đồng loạt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...