Đơn cử
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nêu riêng ra một vài việc làm dẫn chứng.
Ví dụ:
Anh có thể đơn cử một ví dụ cụ thể cho nhận định ấy không?
Nghĩa: Nêu riêng ra một vài việc làm dẫn chứng.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đơn cử một bạn làm đúng để cả lớp học theo.
- Cô giáo đơn cử việc xếp hàng ngay ngắn ở cổng trường.
- Con có thể đơn cử việc bạn Minh nhặt rác để giữ sân sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh học, cô đơn cử thí nghiệm trồng cây trong cát để minh họa sự thích nghi.
- Bạn có thể đơn cử một tình huống em đã giải quyết mâu thuẫn với bạn cùng lớp.
- Thầy đơn cử câu trả lời của Lan như một cách lập luận mạch lạc.
3
Người trưởng thành
- Anh có thể đơn cử một ví dụ cụ thể cho nhận định ấy không?
- Trong cuộc họp, chị đơn cử vài dự án trễ tiến độ để nói về nút thắt nhân sự.
- Ông đơn cử trải nghiệm của mình ở tuyến đầu để nhấn mạnh nhu cầu thay đổi quy trình.
- Nhà nghiên cứu đơn cử những ca lâm sàng hiếm gặp nhằm làm sáng tỏ giả thuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho một ý kiến hoặc quan điểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo, hoặc bài báo để làm rõ luận điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc chuyên ngành để minh họa cho một khái niệm hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cụ thể và rõ ràng khi đưa ra ví dụ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần làm rõ một ý kiến bằng ví dụ cụ thể.
- Tránh dùng khi không có ví dụ cụ thể để minh họa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ ví dụ như "chẳng hạn", "ví dụ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ví dụ khác như "chẳng hạn", "ví dụ" nhưng "đơn cử" thường mang tính trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đơn cử một ví dụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng được nêu ra, ví dụ: "đơn cử một trường hợp".

Danh sách bình luận