Đoản bình

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Bài bình luận ngắn.
Ví dụ: Tôi gửi tòa soạn một đoản bình về thói quen đọc sách.
Nghĩa: (cũ). Bài bình luận ngắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đưa cho chúng em một đoản bình để đọc nhanh.
  • Báo lớp đăng một đoản bình nói về cây phượng sân trường.
  • Em viết một đoản bình khen đội bóng của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản tin sáng nay có một đoản bình gọn gàng về nạn kẹt xe.
  • Bạn Lan đăng đoản bình trên blog, nhận xét bộ phim đang hot.
  • Thầy dặn viết đoản bình để luyện cách nêu ý kiến súc tích.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gửi tòa soạn một đoản bình về thói quen đọc sách.
  • Giữa cơn bão thông tin, một đoản bình sáng sủa đôi khi soi đường cho người đọc.
  • Ông biên tập thích đoản bình vì nó buộc người viết chắt lọc từng chữ.
  • Đoản bình hay giống cú chạm nhẹ, nhưng để lại dư âm dài trong đầu người đọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết ngắn gọn, súc tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để chỉ các tác phẩm bình luận ngắn, thường mang tính nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngắn gọn, súc tích và thường mang tính chất phân tích.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài bình luận văn học hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần viết hoặc nói về một bài bình luận ngắn, súc tích.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chi tiết hoặc phân tích sâu rộng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "bài bình luận ngắn" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bài viết dài hơn như "bình luận" hoặc "tiểu luận".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đoản bình hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, ngắn), lượng từ (một, vài), và động từ (viết, đọc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...