Đoạ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Trời) làm cho sa vào kiếp sống cực khổ, theo mê tín.
Ví dụ: Ông cụ tin mình bị Trời đọa nên kiếp này long đong vất vả.
Nghĩa: (Trời) làm cho sa vào kiếp sống cực khổ, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta sợ bị Trời phạt mà đọa vào cảnh khổ.
  • Trong truyện cổ, kẻ làm ác bị đọa đi lang thang không nhà.
  • Bà kể rằng ai tham lam sẽ bị đọa, không còn sống yên ổn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Truyện dân gian hay nói kẻ thất đức sẽ bị Trời đọa, chịu đời sống cơ hàn.
  • Có người tin rằng lỡ làm điều xấu thì số phận sẽ bị đọa, chẳng ngóc đầu lên nổi.
  • Nhân vật phản diện cuối cùng bị đọa, như một lời răn về hậu quả của lòng tham.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ tin mình bị Trời đọa nên kiếp này long đong vất vả.
  • Người đời nhiều khi quy mọi truân chuyên là do bị đọa, để tìm chút ý nghĩa trong nỗi khổ.
  • Nàng than thở: ‘Nếu thật bị đọa, mong còn giữ được lòng thiện giữa bùn lầy số phận.’
  • Có kẻ mượn chữ đọa để dọa nạt, trong khi khổ đau nhiều khi chỉ là vòng nhân quả đời thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự trừng phạt hoặc khổ đau.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường liên quan đến sự trừng phạt hoặc khổ đau.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự trừng phạt hoặc khổ đau trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và ý nghĩa sâu xa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị đọa", "được đọa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc tình trạng như "bị", "được".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...