Đô ngự sử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan đứng đầu viện đô sát, trông coi việc thanh tra các quan lại, và thường có nhiệm vụ can ngăn vua.
Ví dụ: Đô ngự sử là chức đứng đầu cơ quan giám sát quan lại thời phong kiến.
Nghĩa: Chức quan đứng đầu viện đô sát, trông coi việc thanh tra các quan lại, và thường có nhiệm vụ can ngăn vua.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện lịch sử, đô ngự sử nhắc vua đừng phạt oan người vô tội.
  • Đô ngự sử đến xem xét việc làm của các quan trong phủ.
  • Khi triều đình họp, đô ngự sử đứng ra nói điều phải trái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đô ngự sử được giao quyền giám sát quan lại để giữ kỉ cương triều chính.
  • Trong sử sách, đô ngự sử nhiều lần dâng sớ can vua trước những quyết định nóng vội.
  • Nhân vật đô ngự sử như chiếc gương soi lỗi lầm của quan trường, giúp triều đình tự sửa mình.
3
Người trưởng thành
  • Đô ngự sử là chức đứng đầu cơ quan giám sát quan lại thời phong kiến.
  • Khi quyền lực dồn về một mối, tiếng nói của đô ngự sử càng cần như chiếc phanh cho cỗ xe triều chính.
  • Một tấu chương thẳng thắn của đô ngự sử có thể cứu cả một vùng khỏi chính sách sai lầm.
  • Lịch sử nhớ đến những vị đô ngự sử không sợ uy quyền, chỉ sợ dân khổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống quan lại thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim cổ trang.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử Việt Nam thời phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử Việt Nam thời phong kiến hoặc trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong hệ thống quan lại phong kiến, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử cụ thể.
  • Không có biến thể hiện đại, chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị", "chức"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị đô ngự sử", "chức đô ngự sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ chức vụ, phó từ chỉ số lượng như "một", "vị".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...