Đỏ khè
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Đỏ sẫm và tối, nhìn không thích mắt.
Ví dụ:
Chiếc rèm đỏ khè làm căn phòng tối đi.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đỏ sẫm và tối, nhìn không thích mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam tô quả táo đỏ khè, trông như bị cháy nắng.
- Chiếc áo mưa của bé đỏ khè nên bạn ấy không thích mặc.
- Cô tô môi đỏ khè vào tranh, cả lớp bật cười vì màu quá sẫm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp sơn cổng nhà cũ đã bạc loang, chỗ còn lại thì đỏ khè, nhìn khá chướng mắt.
- Bạn ấy chọn son đỏ khè cho tiết mục kịch, nên khuôn mặt trông nặng nề.
- Logo in lỗi thành màu đỏ khè, khiến tờ poster mất hẳn sự tươi tắn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc rèm đỏ khè làm căn phòng tối đi.
- Bảng hiệu đỏ khè giữa dãy phố khiến mắt tôi cứ muốn lảng qua nơi khác.
- Anh bảo giữ lại bộ sofa, nhưng cái tông đỏ khè ấy nuốt trọn ánh sáng phòng khách.
- Mùa cưới, nhiều tiệm trang trí đỏ khè, náo nhiệt mà lại thiếu thanh nhã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc không đẹp mắt, ví dụ như màu da khi bị cháy nắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh về màu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không hài lòng hoặc không ưa thích về màu sắc.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính miêu tả trực quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng về màu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác về màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu đỏ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu đỏ khè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc hoặc sự vật, ví dụ: "màu", "trời".

Danh sách bình luận