Đỏ rực

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đỏ thắm, tươi và toả sáng ra xung quanh.
Ví dụ: Phố cổ đỏ rực đèn lồng đêm rằm.
Nghĩa: Đỏ thắm, tươi và toả sáng ra xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Trái táo trên bàn đỏ rực dưới nắng cửa sổ.
  • Chiếc khăn của bạn Lan đỏ rực giữa sân trường.
  • Những bông hoa hồng trước lớp đỏ rực buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt trời lặn, mây phía tây đỏ rực như than hồng.
  • Khán đài phủ cờ đỏ rực, tạo không khí sôi nổi.
  • Ngọn lửa trại bùng lên đỏ rực, ai cũng reo hò.
3
Người trưởng thành
  • Phố cổ đỏ rực đèn lồng đêm rằm.
  • Máu phượng vĩ nở đỏ rực, đánh thức ký ức mùa thi.
  • Tấm biển quảng cáo đỏ rực, hớp hồn người qua đường rồi tắt phụt.
  • Bếp than đỏ rực trong mưa, hơi ấm len vào những câu chuyện muộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đỏ thắm, tươi và toả sáng ra xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đỏ rực Mạnh, rực rỡ, nổi bật, thường dùng để miêu tả màu đỏ có cường độ cao, như đang phát sáng. Ví dụ: Phố cổ đỏ rực đèn lồng đêm rằm.
đỏ chói Mạnh, rực rỡ, có thể gây chói mắt, thường dùng cho ánh sáng hoặc màu sắc rất sáng. Ví dụ: Mặt trời đỏ chói phía chân trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc nổi bật của một vật thể, như hoa, quần áo, hoặc bầu trời lúc hoàng hôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc văn bản nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ và ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nổi bật, mạnh mẽ và thu hút sự chú ý.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc miêu tả trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật và tươi sáng của màu đỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu đỏ khác như "đỏ tươi" hoặc "đỏ thắm"; cần chú ý đến sắc thái và mức độ sáng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu đỏ rực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (màu sắc), phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh.
đỏ đỏ tươi đỏ thắm đỏ chói đỏ au đỏ lòm đỏ hoe đỏ ối đỏ tía đỏ bầm