Đỏ chói
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đỏ tươi quá, đến mức như làm chói mắt.
Ví dụ:
Đèn hiệu đỏ chói bật lên, mọi người lập tức dừng lại.
Nghĩa: Đỏ tươi quá, đến mức như làm chói mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Quả táo trên bàn đỏ chói, nhìn là muốn ăn ngay.
- Cái khăn của bạn Lan đỏ chói dưới nắng.
- Mái nhà treo lá cờ đỏ chói trong gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biển cảnh báo đỏ chói khiến ai đi ngang cũng chú ý.
- Đôi giày đỏ chói của cô ca sĩ nổi bật giữa sân khấu tối.
- Ráng chiều đỏ chói phủ kín mặt sông, đẹp mà hơi gắt mắt.
3
Người trưởng thành
- Đèn hiệu đỏ chói bật lên, mọi người lập tức dừng lại.
- Phấn son đỏ chói có thể hút mắt, nhưng cũng dễ át đi vẻ tự nhiên.
- Biển quảng cáo đỏ chói nhấp nháy cả đêm, như nuốt trọn góc phố.
- Trong sương mỏng, đốm lửa đỏ chói lóe lên rồi tắt, để lại khoảng tối sâu hun hút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đỏ tươi quá, đến mức như làm chói mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đỏ sẫm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đỏ chói | Cường độ mạnh, gây ấn tượng thị giác mạnh, có thể hơi khó chịu hoặc nổi bật. Ví dụ: Đèn hiệu đỏ chói bật lên, mọi người lập tức dừng lại. |
| đỏ rực | Cường độ mạnh, trung tính, miêu tả màu đỏ rất sáng và nổi bật, thường gợi cảm giác rực rỡ, chói chang. Ví dụ: Mặt trời lặn đỏ rực cả một góc trời. |
| đỏ sẫm | Cường độ yếu hơn, trung tính, miêu tả màu đỏ tối, đậm, không có sự chói chang. Ví dụ: Chiếc áo màu đỏ sẫm trông rất sang trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc nổi bật, dễ gây chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh đặc điểm màu sắc trong một bối cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng trong miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nổi bật, gây chú ý mạnh mẽ.
- Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.
- Phù hợp với phong cách miêu tả sinh động, giàu hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật của màu đỏ trong một bối cảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu sắc khác như "đỏ tươi" hay "đỏ rực".
- Khác biệt tinh tế với "đỏ tươi" ở mức độ gây chú ý và cảm giác chói mắt.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu đỏ chói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (màu sắc), phó từ (rất, quá), và các từ chỉ mức độ (hơi, khá).
