Đô hội
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; thường dùng phụ sau d.). Nơi dân cư đông đúc, buôn bán nhộn nhịp.
Ví dụ:
Đô hội là nơi người mua kẻ bán tấp nập suốt ngày.
Nghĩa: (cũ; thường dùng phụ sau d.). Nơi dân cư đông đúc, buôn bán nhộn nhịp.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, phố chợ nơi đô hội sáng rực và vui như hội.
- Ngày nghỉ, mẹ dắt em ra đô hội mua quà và ngắm đèn lồng.
- Từ xa, em thấy đô hội rộn ràng tiếng xe và tiếng người gọi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa đô hội, bước chân ai cũng vội mà nụ cười vẫn chan hoà.
- Nhà ga nằm sát đô hội, lúc nào cũng dập dồn tiếng loa và mùi bánh nướng.
- Đứng trên cầu, bạn nhìn xuống đô hội như một dòng chảy không ngủ.
3
Người trưởng thành
- Đô hội là nơi người mua kẻ bán tấp nập suốt ngày.
- Trong nhịp quay của đô hội, ta dễ quên mất nhịp thở của chính mình.
- Anh rời miền quê, lần đầu đặt chân vào đô hội, vừa háo hức vừa chơ vơ.
- Đêm xuống, đô hội vẫn loé sáng, như thể ánh đèn có thể nối dài giấc mơ mưu sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; thường dùng phụ sau d.). Nơi dân cư đông đúc, buôn bán nhộn nhịp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đô hội | Cũ, văn chương, dùng để chỉ trung tâm thành phố lớn, sầm uất, đông đúc. Ví dụ: Đô hội là nơi người mua kẻ bán tấp nập suốt ngày. |
| đô thị | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ khu vực thành phố lớn, phát triển. Ví dụ: Các đô thị lớn đang đối mặt với vấn đề ô nhiễm không khí. |
| thị thành | Văn chương, hơi cổ, dùng để chỉ thành phố nói chung, thường gợi cảm giác nhộn nhịp, đông đúc. Ví dụ: Anh ấy rời quê hương lên thị thành lập nghiệp. |
| nông thôn | Trung tính, phổ biến, chỉ vùng đất ngoài thành phố, dân cư thưa thớt, hoạt động kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Ví dụ: Nhiều người trẻ có xu hướng rời nông thôn lên thành phố tìm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ kính, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhộn nhịp, sầm uất của một khu vực.
- Phong cách cổ điển, thường gợi nhớ về quá khứ.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, lãng mạn trong văn bản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả không gian, thời gian trong quá khứ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "thành phố" hay "đô thị".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại để tránh gây hiểu nhầm.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đô hội lớn", "đô hội sầm uất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, sầm uất) và động từ (phát triển, mở rộng).

Danh sách bình luận