Đồ chừng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Đoán chừng, ước chừng.
Ví dụ :
Tôi đồ chừng cuộc họp kéo dài thêm một lúc nữa.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đoán chừng, ước chừng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhìn nồi canh, mẹ đồ chừng còn đủ cho cả nhà.
- Cô giáo đồ chừng trời sắp mưa nên cho chúng mình vào lớp sớm.
- Con đồ chừng quãng đường này đi bộ một lát là tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng sấm xa, nó đồ chừng cơn mưa sẽ ghé qua trong chốc lát.
- Thấy bạn chạy nhanh vậy, tôi đồ chừng bạn ấy sẽ về nhất.
- Nhìn ánh đèn ngoài phố thưa dần, tôi đồ chừng đã khuya lắm rồi.
3
Người trưởng thành
- Tôi đồ chừng cuộc họp kéo dài thêm một lúc nữa.
- Qua cách anh trả lời, tôi đồ chừng anh vẫn còn do dự.
- Ngửi mùi cơm khét nhẹ, chị đồ chừng lửa lớn quá và hạ bớt ngay.
- Thấy người bán thu dọn sạp, tôi đồ chừng phiên chợ cũng sắp tàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Đoán chừng, ước chừng.
Từ đồng nghĩa:
đoán chừng ước chừng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồ chừng | Khẩu ngữ, dùng để chỉ hành động ước tính, dự đoán một cách không chính xác, dựa trên cảm tính hoặc thông tin sơ bộ. Ví dụ: Tôi đồ chừng cuộc họp kéo dài thêm một lúc nữa. |
| đoán chừng | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ việc ước lượng, dự đoán một cách không chắc chắn. Ví dụ: Anh ấy đoán chừng khoảng hai tiếng nữa là tới nơi. |
| ước chừng | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ việc ước lượng, tính toán gần đúng. Ví dụ: Cô ấy ước chừng số lượng khách mời sẽ là năm mươi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt sự ước lượng không chính xác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "ước lượng" hoặc "dự đoán".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách ngôn ngữ gần gũi, dân dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, chỉ mang tính ước lượng.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không cần độ chính xác cao.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ước lượng" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đồ chừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "khoảng", "gần", "hơn".

Danh sách bình luận