Đĩnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thỏi vàng hoặc bạc, ngày xưa dùng làm tiền tệ.
Ví dụ:
Quan thương mang theo một đĩnh vàng để lo việc đường xa.
Nghĩa: Thỏi vàng hoặc bạc, ngày xưa dùng làm tiền tệ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ trong truyện cất một đĩnh bạc trong rương gỗ.
- Người lái buôn đổi vải lấy một đĩnh bạc sáng loáng.
- Trong bảo tàng, em thấy một đĩnh vàng nhỏ được bày trong tủ kính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật lữ khách trả công bằng một đĩnh bạc, khiến chủ quán sững sờ.
- Trên bàn thờ trong truyện cổ, có chiếc hộp gấm chứa vài đĩnh vàng làm của để dành.
- Ở chợ phiên thời xưa, người ta cân đĩnh bạc để thanh toán những món hàng lớn.
3
Người trưởng thành
- Quan thương mang theo một đĩnh vàng để lo việc đường xa.
- Nhìn đĩnh bạc nằm im dưới đáy rương, ông chợt hiểu giá của mồ hôi và mạo hiểm.
- Vụ án mở ra từ một đĩnh vàng thất lạc, kéo theo bao lời khai mập mờ của người trong phố.
- Giữa cơn biến động, người ta đổi cả đất đai lấy một đĩnh bạc, coi như gửi niềm tin vào kim loại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về tiền tệ cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc trong các tác phẩm lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về lịch sử kinh tế hoặc khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về tiền tệ cổ hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc khi nói về tiền tệ hiện nay.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị tiền tệ hiện đại.
- Khác biệt với "thỏi" ở chỗ "đĩnh" mang ý nghĩa lịch sử và giá trị tiền tệ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "hai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đĩnh vàng", "đĩnh bạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai) và tính từ chỉ chất liệu (vàng, bạc).

Danh sách bình luận