Điệp khúc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Câu hay đoạn được lặp lại nhiều lần trong một bài hát, bản đàn hay bài thơ.
Ví dụ:
Bài hát này nổi nhờ điệp khúc đơn giản, dễ hát.
Nghĩa: Câu hay đoạn được lặp lại nhiều lần trong một bài hát, bản đàn hay bài thơ.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp hát đến điệp khúc thì ai cũng thuộc.
- Em chờ đến điệp khúc vì giai điệu rất vui.
- Bài thơ có điệp khúc lặp lại nên dễ nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến điệp khúc, sân trường bỗng hòa chung một nhịp vỗ tay.
- Điệp khúc của bản nhạc quay lại, kéo tâm trạng lên cao.
- Bài thơ dùng điệp khúc như một nhịp trống gõ đều trong đầu.
3
Người trưởng thành
- Bài hát này nổi nhờ điệp khúc đơn giản, dễ hát.
- Mỗi lần điệp khúc trở lại, ký ức cũ cũng ùa về như một thói quen.
- Trong buổi diễn, khán giả chờ điệp khúc để đứng dậy hát cùng.
- Bài thơ ngắn nhưng có điệp khúc, tạo cảm giác sóng vỗ nhịp nhàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc hoặc phân tích văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm âm nhạc và thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong âm nhạc và nghiên cứu văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lặp lại có chủ ý, tạo điểm nhấn hoặc cảm xúc trong tác phẩm.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong phân tích văn học hoặc âm nhạc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phần quan trọng hoặc tạo sự quen thuộc trong tác phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc văn học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điệp từ" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "điệp từ" ở chỗ "điệp khúc" thường chỉ phần lặp lại trong âm nhạc hoặc thơ ca.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điệp khúc quen thuộc", "điệp khúc của bài hát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quyến rũ, quen thuộc), động từ (nghe, lặp lại), và các cụm danh từ khác.

Danh sách bình luận