Địa từ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ tính của Trái Đất.
Ví dụ:
La bàn hoạt động nhờ địa từ của Trái Đất.
Nghĩa: Từ tính của Trái Đất.
1
Học sinh tiểu học
- Kim nam châm chỉ hướng nhờ địa từ của Trái Đất.
- Cây kim la bàn xoay vì địa từ kéo nó về hướng bắc.
- Chim di cư tìm đường nhờ cảm nhận địa từ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phi công dựa vào la bàn hoạt động theo địa từ để giữ đúng lộ trình.
- Địa từ tạo nên những đường sức vô hình bao quanh Trái Đất, dẫn kim la bàn xoay ổn định.
- Khi bão Mặt Trời mạnh, địa từ bị xáo trộn nên thiết bị định hướng có thể lệch.
3
Người trưởng thành
- La bàn hoạt động nhờ địa từ của Trái Đất.
- Địa từ như sợi chỉ vô hình khâu kín nỗi hỗn loạn của phương hướng, giữ ta đi thẳng giữa rừng sâu.
- Trong những đêm lạc giữa biển, người ta đặt niềm tin vào địa từ hơn là vào ký ức mong manh.
- Biến động địa từ nhắc ta rằng nền tảng tưởng chừng bất biến của thế giới cũng có lúc rung lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, tài liệu nghiên cứu về địa lý và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về địa lý, vật lý và khoa học trái đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng liên quan đến từ trường của Trái Đất.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường xuất hiện trong các bài giảng, sách giáo khoa và nghiên cứu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến từ trường.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa từ của Trái Đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "mạnh", "yếu") hoặc danh từ chỉ đối tượng liên quan (như "Trái Đất").

Danh sách bình luận