Đi tu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rồi bỏ cuộc sống bình thường để sống cuộc đời tu hành theo một tôn giáo (thường nói đạo Phật).
Ví dụ: Ông quyết định đi tu sau nhiều năm bôn ba.
Nghĩa: Rồi bỏ cuộc sống bình thường để sống cuộc đời tu hành theo một tôn giáo (thường nói đạo Phật).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy quyết định đi tu nên ở trong chùa.
  • Cô kia đi tu và mỗi ngày tụng kinh, quét sân chùa.
  • Anh trai của bạn Nam đi tu để học làm người tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau biến cố trong gia đình, anh chọn đi tu để tìm sự bình an.
  • Cô ấy nói đi tu không phải là trốn đời, mà là chọn một con đường khác.
  • Nhiều người trẻ đi tu vì muốn dành trọn thời gian cho việc tu học.
3
Người trưởng thành
  • Ông quyết định đi tu sau nhiều năm bôn ba.
  • Có người đi tu vì vỡ lẽ rằng an tịnh không nằm ở chỗ đông vui.
  • Chị bảo, đi tu là đặt xuống chiếc ba lô tham vọng và mang theo chỉ một hạt giống từ bi.
  • Khi bạn bè bon chen thăng chức, anh lặng lẽ đi tu, như quay về nếp nhà đã chờ sẵn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rồi bỏ cuộc sống bình thường để sống cuộc đời tu hành theo một tôn giáo (thường nói đạo Phật).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đi tu Trang trọng, chỉ sự từ bỏ cuộc sống thế tục để theo đuổi đời sống tôn giáo. Ví dụ: Ông quyết định đi tu sau nhiều năm bôn ba.
xuất gia Trang trọng, mang tính tôn giáo (Phật giáo), chỉ việc rời bỏ gia đình, cuộc sống thế tục để đi tu. Ví dụ: Anh ấy quyết định xuất gia sau nhiều năm tìm hiểu Phật pháp.
hoàn tục Trang trọng, mang tính tôn giáo (Phật giáo), chỉ việc từ bỏ đời sống tu hành để trở về cuộc sống bình thường. Ví dụ: Sau mười năm tu hành, ông ấy quyết định hoàn tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quyết định cá nhân từ bỏ cuộc sống thế tục để theo đuổi đời sống tâm linh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề tôn giáo, xã hội hoặc cá nhân liên quan đến việc chọn con đường tu hành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để thể hiện sự chuyển biến lớn trong cuộc đời nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về quyết định thay đổi lớn trong cuộc sống.
  • Thường mang sắc thái tôn kính và tôn trọng đối với người chọn con đường tu hành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quyết định cá nhân liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc khi nói về những thay đổi nhỏ trong cuộc sống.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ tôn giáo cụ thể để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thay đổi cuộc sống khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
  • Khác biệt với "tu tập" ở chỗ "đi tu" thường chỉ sự thay đổi toàn diện và lâu dài.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ thay đổi trong cuộc sống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đi tu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do, ví dụ: "Anh ấy đi tu từ năm ngoái."
tu ni chùa thiền Phật đạo tôn giáo tu sĩ