Đèn biển
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cn. hải đăng. Đèn pha đặt ở bò biển, hái đảo để giúp tàu thuyền định hướng đi ban đêm.
Ví dụ:
Đèn biển soi đường cho tàu thuyền trong đêm tối.
Nghĩa: cn. hải đăng. Đèn pha đặt ở bò biển, hái đảo để giúp tàu thuyền định hướng đi ban đêm.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm xuống, đèn biển sáng như một con mắt dẫn đường cho tàu thuyền.
- Từ bãi cát, em thấy đèn biển nhấp nháy ngoài khơi.
- Chú bộ đội hải quân kể rằng đèn biển giúp thuyền không lạc đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi khi sương dày, ánh đèn biển vẫn quét qua mặt nước như lời nhắc hãy đi đúng luồng.
- Con tàu nhỏ yên tâm tiến vào vịnh khi đèn biển bắt đầu chớp nhịp nhàng.
- Trong bản đồ hàng hải, vị trí đèn biển là mốc quan trọng để thuyền trưởng định hướng.
3
Người trưởng thành
- Đèn biển soi đường cho tàu thuyền trong đêm tối.
- Có những đêm gió lớn, chỉ cần thấy đèn biển chớp, người đi biển đã nhẹ nhõm thở ra.
- Giữa mặt biển lạnh lẽo, một tia đèn kiên trì nhắc rằng bờ vẫn ở đó.
- Người canh đèn biển không chỉ giữ ánh sáng, mà còn giữ bình an cho những chuyến trở về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến hàng hải, địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh tượng trưng, ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, kỹ thuật hàng hải.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thiết bị định hướng hàng hải.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng hải.
- Thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả địa lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại đèn khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "hải đăng" ở chỗ "đèn biển" có thể bao gồm nhiều loại đèn khác nhau, không chỉ riêng hải đăng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "đèn" và "biển".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đèn biển lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, sáng), động từ (thắp, chiếu) và lượng từ (một, nhiều).
