Đấu tranh vũ trang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộc đấu tranh bằng cách dùng lực lượng vũ trang và những biện pháp quân sự.
Ví dụ: Cuộc đấu tranh vũ trang bùng nổ khi đàm phán đổ vỡ.
Nghĩa: Cuộc đấu tranh bằng cách dùng lực lượng vũ trang và những biện pháp quân sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách Lịch sử, thầy kể về một cuộc đấu tranh vũ trang để bảo vệ Tổ quốc.
  • Ông nội nói ngày xưa cả làng góp gạo cho cuộc đấu tranh vũ trang của bộ đội.
  • Bảo tàng trưng bày ảnh về cuộc đấu tranh vũ trang chống xâm lược.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim tái hiện một cuộc đấu tranh vũ trang với trận địa, chiến hào và những đội quân cảm tử.
  • Trong bài thuyết trình, Lan phân biệt cuộc đấu tranh vũ trang với các hình thức đấu tranh hoà bình.
  • Bản đồ chiến dịch cho thấy quy mô của cuộc đấu tranh vũ trang trải dài qua nhiều mặt trận.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc đấu tranh vũ trang bùng nổ khi đàm phán đổ vỡ.
  • Lịch sử ghi nhớ những hy sinh trong cuộc đấu tranh vũ trang, nơi số phận cá nhân hoà vào vận mệnh dân tộc.
  • Nhà nghiên cứu phân tích vì sao một số phong trào chuyển từ bất bạo động sang cuộc đấu tranh vũ trang.
  • Trong hồi ký, ông thuật lại từng bước chuẩn bị cho cuộc đấu tranh vũ trang, từ gây dựng lực lượng đến tổ chức chỉ huy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và nghiên cứu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính nghiêm trọng và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Liên quan đến các vấn đề chính trị và quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cuộc chiến tranh hoặc xung đột có sử dụng vũ khí.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn loại hình đấu tranh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình thức đấu tranh khác như "đấu tranh chính trị".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là cổ vũ bạo lực.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để tránh sai lệch ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "đấu tranh" và "vũ trang".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc đấu tranh vũ trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "cuộc", "một", hoặc các tính từ chỉ mức độ như "quyết liệt".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...