Đậu hũ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Tào phổ.
Ví dụ : Tối qua tôi ăn chén đậu hũ nóng với nước đường gừng.
Nghĩa: (phương ngữ). Tào phổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi chiều, mẹ mua chén đậu hũ trắng mềm cho em ăn.
  • vendor cries selling to kids
  • Bát đậu hũ chan nước đường gừng thơm lừng làm em thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời nóng, ly đậu hũ mát lạnh trôi êm như đám mây nhỏ.
  • Bạn rủ nhau ghé quán vỉa hè, gọi bát đậu hũ ngọt dịu để giải khát.
  • Mùi gừng ấm trong bát đậu hũ khiến buổi tan học bớt mệt.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi ăn chén đậu hũ nóng với nước đường gừng.
  • Giữa ngõ nhỏ, tiếng rao đậu hũ kéo ký ức tuổi thơ về rất rõ.
  • Một bát đậu hũ đúng điệu phải mịn như lụa và ngọt thanh, không gắt.
  • Ngày oi bức, muỗng đậu hũ mát lạnh làm dịu cả những câu chuyện chùng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Tào phổ.
Từ đồng nghĩa:
đậu phụ tào phổ
Từ Cách sử dụng
đậu hũ Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Nam Việt Nam hoặc trong văn viết, mang sắc thái phổ thông. Ví dụ: Tối qua tôi ăn chén đậu hũ nóng với nước đường gừng.
đậu phụ Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Món đậu phụ sốt cà chua rất dễ làm.
tào phổ Trung tính, mang sắc thái địa phương hoặc cổ hơn, ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại. Ví dụ: Bà tôi hay làm món tào phổ chiên giòn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi nói về món ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh về sự mềm mại, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành công nghiệp thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với mọi lứa tuổi.
  • Thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, mềm mại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về món ăn hoặc chế độ ăn uống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Đôi khi có thể thay thế bằng "tào phớ" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tào phớ" do cách phát âm và nghĩa tương tự.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
  • Đảm bảo phát âm đúng để tránh hiểu nhầm với các từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "miếng"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miếng đậu hũ", "đậu hũ chiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngon", "mềm"), động từ ("ăn", "chiên"), và lượng từ ("một miếng", "nhiều").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...