Đầu hôm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Khoảng thời gian đầu của buổi tối.
Ví dụ:
Đầu hôm, tôi đóng cửa sớm để kịp nghỉ ngơi.
Nghĩa: (phương ngữ). Khoảng thời gian đầu của buổi tối.
1
Học sinh tiểu học
- Đầu hôm, mẹ thắp đèn cho em học bài.
- Đầu hôm, sân nhà còn mát và có tiếng dế kêu.
- Đầu hôm, cả nhà quây quần ăn cơm và kể chuyện ngày nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đầu hôm, con phố vừa lên đèn, tiếng xe vẫn thưa thớt.
- Đầu hôm là lúc em tranh thủ ôn bài, trời chưa khuya nên đầu óc tỉnh táo.
- Đầu hôm, gió hiu hiu thổi qua sân trường, nghe lòng nhẹ hẳn.
3
Người trưởng thành
- Đầu hôm, tôi đóng cửa sớm để kịp nghỉ ngơi.
- Đầu hôm là quãng lặng giữa ngày bận rộn và đêm sâu, khiến người ta dễ chùng xuống để nghĩ về mình.
- Đầu hôm, quán cà phê bật bản nhạc cũ, khách ngồi thưa mà tâm sự thì đầy.
- Đầu hôm thường hợp cho những cuộc hẹn ngắn: đủ sáng để nhìn nhau rõ, đủ tối để nói chuyện gần hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian sớm trong buổi tối, ví dụ khi hẹn gặp gỡ hoặc lên kế hoạch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các cụm từ cụ thể hơn như "buổi tối sớm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí hoặc bối cảnh thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi không cần sự chính xác về thời gian.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần mô tả thời gian cụ thể.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời gian khác như "buổi tối" hoặc "đêm".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về thời gian.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động cụ thể diễn ra vào đầu buổi tối.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu hôm nay", "đầu hôm qua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, phó từ chỉ thời gian như "nay", "qua", "sớm".

Danh sách bình luận