Dân y

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của ngành y tế chuyên việc phòng và chữa bệnh cho nhân dân; phân biệt với quân y.
Ví dụ: Dân y phụ trách chăm sóc sức khỏe cho người dân trong thời bình.
Nghĩa: Bộ phận của ngành y tế chuyên việc phòng và chữa bệnh cho nhân dân; phân biệt với quân y.
1
Học sinh tiểu học
  • Bệnh viện dân y ở thị trấn khám cho bà ngoại mỗi sáng.
  • Chú tôi làm việc trong ngành dân y để chăm sóc sức khỏe cho mọi người.
  • Trạm dân y gần nhà tiêm vắc xin cho học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngành dân y tổ chức khám sàng lọc ở trường, giúp chúng em hiểu cách giữ gìn sức khỏe.
  • Khi bão qua, lực lượng dân y về xã phát thuốc và hướng dẫn phòng bệnh.
  • Cậu bạn mơ làm bác sĩ dân y để phục vụ cộng đồng ngay nơi mình lớn lên.
3
Người trưởng thành
  • Dân y phụ trách chăm sóc sức khỏe cho người dân trong thời bình.
  • Ở những vùng sâu, dân y là chỗ dựa y tế đầu tiên, nơi người bệnh tìm đến trước cả khi có bệnh viện lớn.
  • Sau dịch, mạng lưới dân y được củng cố, chú trọng dự phòng hơn chữa trị đơn lẻ.
  • Chọn theo dân y là chọn con đường gắn nghề với cộng đồng, với những nhu cầu giản dị mà bền bỉ của người dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận của ngành y tế chuyên việc phòng và chữa bệnh cho nhân dân; phân biệt với quân y.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dân y Chỉ lĩnh vực y tế phục vụ dân thường, đối lập với quân y, mang tính chất phân loại ngành. Ví dụ: Dân y phụ trách chăm sóc sức khỏe cho người dân trong thời bình.
quân y Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ ngành y tế phục vụ lực lượng vũ trang. Ví dụ: Bệnh viện quân y 108 là một trong những cơ sở hàng đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến y tế công cộng và chính sách y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về hệ thống y tế và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn khi nói về hệ thống y tế.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh của hệ thống y tế phục vụ cộng đồng dân cư.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc quân sự.
  • Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và tổ chức y tế công cộng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quân y" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân y địa phương", "dân y hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "phát triển dân y", "dân y và quân y".