Đái lâu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Đái dắt.
Ví dụ: Tối qua tôi đái lâu, cứ đứng mãi mà chưa xong.
Nghĩa: (phương ngữ). Đái dắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo bị ướt lạnh nên đái lâu, đứng mãi bên góc sân.
  • Em bị cảm nhẹ nên vào nhà vệ sinh đái lâu mới xong.
  • Bé uống ít nước mà vẫn đái lâu, mẹ phải chờ ngoài cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay trời lạnh, mình đái lâu nên trễ giờ ra sân.
  • Cậu ấy bảo đang đái lâu do khó chịu bụng dưới từ tối qua.
  • Thầy y tế dặn, nếu cứ đái lâu kèm rát, phải đi kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi đái lâu, cứ đứng mãi mà chưa xong.
  • Những hôm trở trời, tôi hay đái lâu, thấy bứt rứt và mệt mỏi.
  • Anh ấy ngại nói thẳng, chỉ bảo dạo này đái lâu, chắc có vấn đề đường tiểu.
  • Đứng trước gương trong phòng tắm, tôi nhận ra mình đã đái lâu nhiều lần gần đây, một tín hiệu không thể làm lơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Đái dắt.
Từ đồng nghĩa:
tiểu dắt
Từ Cách sử dụng
đái lâu Khẩu ngữ, y học, chỉ tình trạng tiểu tiện không bình thường, thường xuyên và lượng ít. Ví dụ: Tối qua tôi đái lâu, cứ đứng mãi mà chưa xong.
tiểu dắt Y học, trung tính, chỉ tình trạng bệnh lý. Ví dụ: Bệnh nhân bị tiểu dắt cần được thăm khám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống trang trọng.
  • Thường dùng trong một số vùng miền nhất định, không phổ biến toàn quốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đái lâu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi đái lâu."
đái dắt tiểu tiện tiểu buốt tiểu rắt tiểu đêm đái tiểu nước tiểu bàng quang thận
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...