Bàng quang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọng đái.
Ví dụ: Ung thư bàng quang là một căn bệnh nguy hiểm cần được tầm soát và phát hiện sớm.
Nghĩa: Bọng đái.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong cơ thể người, bàng quang là nơi chứa nước tiểu trước khi thải ra ngoài.
  • Cô giáo dạy chúng em không được nhịn tiểu vì sẽ làm hại đến bàng quang.
  • Em biết rằng bàng quang có hình dạng giống như một chiếc túi co giãn được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hệ bài tiết của con người bao gồm thận, ống dẫn nước tiểu và bàng quang.
  • Khi bàng quang chứa đầy nước tiểu, các dây thần kinh sẽ gửi tín hiệu lên não để tạo cảm giác muốn đi tiểu.
  • Uống đủ nước mỗi ngày giúp bảo vệ sức khỏe của hệ tiết niệu và bàng quang.
3
Người trưởng thành
  • Ung thư bàng quang là một căn bệnh nguy hiểm cần được tầm soát và phát hiện sớm.
  • Các bác sĩ khuyến cáo việc nhịn tiểu thường xuyên có thể dẫn đến viêm nhiễm bàng quang.
  • Kết quả siêu âm cho thấy có sỏi trong bàng quang của bệnh nhân.
  • Cơ vòng ở cổ bàng quang có vai trò kiểm soát quá trình đào thải nước tiểu của cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bọng đái.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bàng quang Thuật ngữ y học, trang trọng, dùng để chỉ cơ quan chứa nước tiểu. Ví dụ:
bọng đái Thông dụng, trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra bọng đái của bệnh nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bọng đái".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa, tài liệu học thuật liên quan đến sinh học hoặc y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các tài liệu kỹ thuật liên quan đến cơ thể người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần diễn đạt chính xác về mặt y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bọng đái" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "bọng đái" trong giao tiếp thông thường.
  • "Bàng quang" mang tính khoa học hơn, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ đối tượng giao tiếp và mục đích sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bàng quang của người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "bàng quang đầy"), động từ (như "kiểm tra bàng quang"), hoặc lượng từ (như "một bàng quang").
bọng đái thận niệu đạo niệu quản nước tiểu tiểu tiện bài tiết đường tiết niệu nội tạng cơ thể